iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BMS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 215.148.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 215.148.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.474 tỷ đ
11.500 đ▼ 100 đ (-0,86%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 6.600

Lịch sử giá BMS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2311.50011.500-0.86%
2026-10-2211.60011.6000.00%
2026-10-2111.60011.600-1.69%
2026-10-2011.80011.8000.00%
2026-10-1911.80011.800-0.84%
2026-10-1611.90011.9000.00%
2026-10-1511.90011.900+1.71%
2026-10-1411.70011.700-1.68%
2026-10-1311.90011.9000.00%
2026-10-1211.90011.900+0.85%
2026-10-0911.80011.800-0.84%
2026-10-0811.90011.900-1.65%
2026-10-0712.10012.100+1.68%
2026-10-0611.90011.900-0.83%
2026-10-0512.00012.000-1.64%
2026-10-0212.20012.200+0.83%
2026-10-0112.10012.100-0.82%
2026-09-3012.20012.200+0.83%
2026-09-2912.10012.100-0.82%
2026-09-2812.20012.200+0.83%
2026-09-2512.10012.100-2.42%
2026-09-2412.40012.400+2.48%
2026-09-2312.10012.100-3.97%
2026-09-2212.60012.600-0.79%
2026-09-2112.70012.700+4.10%
2026-09-1812.20012.2000.00%
2026-09-1712.20012.200-2.40%
2026-09-1612.50012.500+1.63%
2026-09-1512.30012.300-2.38%
2026-09-1412.60012.600+1.61%
2026-09-1112.40012.400-5.34%
2026-09-1013.10013.1000.00%
2026-09-0913.10013.100-0.76%
2026-09-0813.20013.2000.00%
2026-09-0713.20013.200+1.54%
2026-09-0413.00013.000-0.76%
2026-09-0313.10013.100-0.76%
2026-08-2813.20013.2000.00%
2026-08-2713.20013.2000.00%
2026-08-2613.20013.200+0.76%
2026-08-2513.10013.100-0.76%
2026-08-2413.20013.200-0.75%
2026-08-2113.30013.300+0.76%
2026-08-2013.20013.2000.00%
2026-08-1913.20013.2000.00%
2026-08-1813.20013.2000.00%
2026-08-1713.20013.2000.00%
2026-08-1413.20013.2000.00%
2026-08-1313.20013.200+0.76%
2026-08-1213.10013.1000.00%
Trang 1 trên 35

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.725 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80