iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BMS
UPCOM - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 215.148.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 215.148.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.474 tỷ đ
11.500 đ▼ 100 đ (-0,86%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 6.600

Phân tích cơ bản BMS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM14,2x
P/B1,01x
ROE TTM7,2%
EPS TTM812 đ
BVPS11.347 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BMS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100150200
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BMS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
16770162137143867581
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
57111197039772817
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
11059436710394764
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
7536193662-111634
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-448-148-606—-260-192505-740
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————-6,84x-2,48x-3,31x-37,37x
EPS TTM (đ)
8127505181.2951.2717671.147335
BVPS (đ)
11.34711.02310.84711.99811.54111.99512.16411.995
ROE TTM %
7,2%6,8%4,8%10,8%11,0%6,4%9,4%2,8%
↳ Biên lợi nhuận
30,9%29,9%20,0%23,2%26,1%18,7%28,0%9,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,18 lần0,21 lần0,21 lần0,23 lần0,19 lần0,16 lần0,17 lần0,14 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,31 lần1,11 lần1,16 lần2,00 lần2,20 lần2,14 lần2,04 lần2,09 lần
P/E TTM
17,1x19,8x24,5x10,4x8,7x15,0x9,7x27,1x
P/B
1,22x1,35x1,17x1,12x0,96x0,96x0,91x0,76x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80