Đang đo trạng thái thị trường…
BMS
UPCOM - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 215.148.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 215.148.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.474 tỷ đ
11.500 đ▼ 100 đ (-0,86%)
Tham chiếu 11.600 đtrần 13.300 đsàn 9.900 đKhối lượng 6.600
Báo cáo tài chính chi tiết - BMS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - BMS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 103 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.033,9 | 2.489,7 | 2.575,4 | 1.893,4 | 2.006,9 | 1.822,0 | 1.762,6 | 1.783,5 |
| 2.398,0 | 1.804,2 | 1.680,8 | 1.382,2 | 1.506,8 | 1.772,6 | 1.714,8 | 1.772,8 | |
| 2.396,0 | 1.800,1 | 1.679,0 | 1.380,5 | 1.504,7 | 1.768,8 | 1.712,1 | 1.771,2 | |
| 116,4 | 29,1 | 277,5 | 233,9 | 227,1 | 387,3 | 506,2 | 60,1 | |
| Tiền | 26,4 | 29,1 | 277,5 | 233,9 | 77,1 | 387,3 | 506,2 | 60,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 90,0 | 0 | 0 | 0 | 150,0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.273,8 | 1.759,2 | 1.398,2 | 896,0 | 824,3 | 1.120,6 | 1.192,6 | 1.245,8 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.967,7 | 1.474,9 | 1.126,5 | 785,1 | 750,1 | 612,9 | 677,7 | 643,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 146,0 | 146,0 | 0 | 0 | 484,0 | 459,0 | 560,0 |
| Các khoản cho vay | 306,1 | 138,3 | 125,7 | 110,9 | 74,1 | 23,7 | 55,8 | 42,2 |
| 5,7 | 11,8 | 3,3 | 250,6 | 453,3 | 261,0 | 13,3 | 465,3 | |
| 3,7 | 10,2 | 3,0 | 11,5 | 10,6 | 7,0 | 13,3 | 14,5 | |
| 3,7 | 10,2 | 3,0 | 11,5 | 10,6 | 7,0 | 13,3 | 14,5 | |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 3,7 | 10,2 | 3,0 | 11,5 | 10,6 | 7,0 | 13,3 | 14,5 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 0,7 | 0,4 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| Trả trước cho người bán | 1,2 | 1,2 | 0,3 | 239,1 | 442,6 | 254,0 | 0,0 | 450,7 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 2,1 | 4,1 | 1,7 | 1,6 | 2,1 | 3,8 | 2,8 | 1,6 | |
| Tạm ứng | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,0 | 3,8 | 0,5 | 0,9 | 1,4 | 1,8 | 0,7 | 0,9 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,0 | 0,1 | 1,2 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 1,3 | 1,3 | 0 |
| 635,8 | 685,5 | 894,6 | 511,2 | 500,2 | 49,4 | 47,8 | 10,7 | |
| 609,7 | 663,5 | 879,1 | 495,0 | 485,0 | 0 | 0 | 0 | |
| 609,7 | 663,5 | 879,1 | 495,0 | 485,0 | 0 | 0 | 0 | |
| 609,7 | 663,5 | 879,1 | 495,0 | 485,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 609,7 | 663,5 | 879,1 | 495,0 | 485,0 | 0 | 0 | 0 |
| 8,5 | 6,9 | 7,4 | 5,7 | 6,1 | 6,3 | 6,4 | 3,6 | |
| 5,1 | 3,8 | 4,1 | 3,7 | 3,9 | 3,9 | 3,9 | 2,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 13,8 | 12,2 | 12,2 | 11,6 | 11,6 | 11,3 | 11,1 | 11,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -8,7 | -8,4 | -8,1 | -7,9 | -7,7 | -7,4 | -7,2 | -9,0 |
| 3,4 | 3,1 | 3,4 | 2,1 | 2,2 | 2,4 | 2,5 | 1,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 16,7 | 16,1 | 16,1 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 13,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -13,3 | -13,0 | -12,8 | -12,6 | -12,4 | -12,2 | -12,1 | -12,0 |
| 1,6 | 0,3 | 0 | 1,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,6 | 0,3 | 0 | 1,5 | 0,5 | 0,5 | 0 | 0,9 |
| 16,0 | 14,8 | 8,1 | 9,0 | 8,6 | 42,6 | 41,4 | 6,2 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 4,9 | 4,9 | 0,8 | 1,5 | 1,5 | 27,7 | 27,6 | 0,7 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3,4 | 2,2 | 0,7 | 0,8 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 7,6 | 7,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 6,6 | 5,4 | 5,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,1 | 8,1 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.033,9 | 2.489,7 | 2.575,4 | 1.893,4 | 2.006,9 | 1.822,0 | 1.762,6 | 1.783,5 |
| 720,4 | 242,0 | 363,6 | 946,3 | 1.095,5 | 968,7 | 898,1 | 930,6 | |
| 495,2 | 21,8 | 149,9 | 721,2 | 1.079,1 | 953,3 | 879,9 | 916,4 | |
| 447,6 | 0 | 100,0 | 700,0 | 600,0 | 500,0 | 426,2 | 482,5 | |
| Vay ngắn hạn | 447,6 | 0 | 100,0 | 700,0 | 600,0 | 500,0 | 426,2 | 482,5 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 410,0 | 410,0 | 410,0 | 410,0 |
| Phải trả người bán | 0,7 | 2,5 | 1,0 | 0,3 | 0,4 | 0 | 0,4 | 0,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 0,7 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 1,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 18,2 | 3,0 | 20,8 | 4,9 | 14,2 | 2,2 | 4,1 | 3,2 |
| Phải trả người lao động | 0 | 0 | 7,0 | 0 | 0 | 0 | 5,9 | 0 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 15,2 | 9,9 | 6,2 | 1,6 | 37,9 | 27,6 | 18,3 | 9,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 10,0 | 3,0 | 11,7 | 10,8 | 12,5 | 9,8 | 11,4 | 7,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 225,1 | 220,2 | 213,7 | 225,1 | 16,4 | 15,4 | 18,2 | 14,2 | |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 199,9 | 199,9 | 199,8 | 199,8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 25,2 | 20,4 | 13,9 | 25,3 | 16,4 | 15,4 | 18,2 | 14,2 |
| 2.313,5 | 2.247,7 | 2.211,8 | 947,1 | 911,4 | 853,3 | 864,5 | 852,9 | |
| 2.313,5 | 2.247,7 | 2.211,8 | 947,1 | 911,4 | 853,3 | 864,5 | 852,9 | |
| 2.039,3 | 2.039,3 | 2.039,3 | 789,3 | 789,3 | 711,1 | 711,1 | 711,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.039,3 | 2.039,3 | 2.039,3 | 789,3 | 789,3 | 711,1 | 711,1 | 711,1 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 112,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,2 | 11,2 | 11,2 |
| 162,1 | 208,3 | 172,5 | 157,8 | 122,1 | 130,9 | 142,2 | 130,6 | |
| 61,7 | 127,4 | 117,1 | 56,7 | 56,6 | 69,2 | 69,5 | 73,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 61,7 | 127,4 | 117,1 | 56,7 | 56,6 | 69,2 | 69,5 | 73,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 100,3 | 80,9 | 55,4 | 101,1 | 65,5 | 61,8 | 72,7 | 56,8 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 2.151,5 | 2.039,3 | 2.039,3 | 789,3 | 789,3 | 711,1 | 711,1 | 711,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |