iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
BID
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.778.261.912 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.778.261.912 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 266.405 tỷ đ
34.250 đ▲ 450 đ (+1,33%)
Tham chiếu 33.800 đtrần 36.150 đsàn 31.450 đKhối lượng 3.553.400

Phân tích cơ bản BID - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,7x
P/B1,25x
ROE TTM16,3%
EPS TTM4.438 đ
BVPS27.304 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - BID

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.00040.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - BID

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
23.63820.69830.18421.15522.08917.89926.40617.258
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
7.4856.6289.8187.3757.3675.9079.3826.307
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
16.15314.07020.36513.78014.72311.99217.02310.951
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8.1466.80111.4095.9536.7555.8407.3285.151
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-24.4711.17981.10021.37154.52435.94560.601-15.814
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,45x5,12x6,44x6,66x5,39x5,28x4,01x2,86x
EPS TTM (đ)
4.4384.2474.2673.6853.5713.5163.5754.106
BVPS (đ)
27.30426.18424.72623.92523.17822.20520.95124.286
ROE TTM %
16,3%16,2%17,3%15,4%15,4%15,8%17,1%16,9%
↳ Biên lợi nhuận
33,8%32,8%32,8%29,6%30,0%30,2%30,4%31,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
17,31 lần17,77 lần19,19 lần18,29 lần18,38 lần18,32 lần19,10 lần18,61 lần
P/E TTM
9,6x9,2x9,1x10,9x10,2x11,0x10,5x12,1x
P/B
1,56x1,50x1,57x1,67x1,57x1,75x1,80x2,05x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70