Đang đo trạng thái thị trường…
BID
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.778.261.912 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.778.261.912 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 266.405 tỷ đ
34.250 đ▲ 450 đ (+1,33%)
Tham chiếu 33.800 đtrần 36.150 đsàn 31.450 đKhối lượng 3.553.400
Báo cáo tài chính chi tiết - BID - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - BID - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 27 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.440.840,9 | 3.388.221,5 | 3.330.825,7 | 3.071.970,2 | 2.991.644,2 | 2.856.111,0 | 2.760.791,9 | 2.575.981,3 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 12.509,8 | 12.066,0 | 13.075,1 | 10.523,7 | 11.226,9 | 10.980,8 | 10.772,9 | 11.014,2 |
| Tiền gửi tại NHNN | 117.294,5 | 64.702,2 | 123.629,8 | 48.303,4 | 82.653,8 | 65.199,6 | 92.341,0 | 47.435,7 |
| 458.253,1 | 528.622,8 | 457.353,5 | 453.483,6 | 392.598,2 | 342.941,1 | 279.971,5 | 257.504,0 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 445.646,2 | 516.721,5 | 443.326,0 | 439.480,0 | 381.762,6 | 333.399,2 | 268.366,1 | 245.516,6 |
| Cho vay các TCTD khác | 12.677,2 | 11.963,6 | 14.090,8 | 14.105,4 | 10.938,6 | 9.627,9 | 11.686,2 | 12.081,8 |
| Dự phòng rủi ro | -70,3 | -62,2 | -63,3 | -101,8 | -103,0 | -86,0 | -80,9 | -94,4 |
| 24.701,4 | 31.703,5 | 30.152,5 | 24.553,3 | 24.033,4 | 15.240,5 | 12.734,1 | 13.275,1 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 24.758,6 | 31.745,9 | 30.183,8 | 24.608,1 | 24.070,1 | 15.286,0 | 12.773,3 | 13.309,3 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -57,2 | -42,4 | -31,3 | -54,7 | -36,7 | -45,5 | -39,3 | -34,2 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 756,0 | 172,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 663,3 | 55,7 |
| 2.467.112,3 | 2.392.549,4 | 2.338.009,5 | 2.197.470,8 | 2.141.443,8 | 2.068.679,1 | 2.018.043,6 | 1.914.427,6 | |
| Cho vay khách hàng | 2.501.807,0 | 2.429.610,2 | 2.372.955,1 | 2.237.119,3 | 2.179.879,6 | 2.107.330,0 | 2.056.082,4 | 1.953.065,2 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -34.694,7 | -37.060,8 | -34.945,6 | -39.648,5 | -38.435,8 | -38.650,9 | -38.038,8 | -38.637,7 |
| 274.907,3 | 277.864,0 | 285.463,1 | 261.755,3 | 266.227,7 | 279.416,9 | 277.838,1 | 252.241,2 | |
| Sẵn sàng để bán | 174.011,3 | 172.150,7 | 171.882,4 | 144.811,9 | 149.555,6 | 161.722,7 | 157.918,8 | 149.878,4 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 100.956,4 | 105.773,9 | 113.629,5 | 118.044,5 | 117.777,9 | 118.899,8 | 121.120,0 | 104.039,5 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -60,4 | -60,7 | -48,8 | -1.101,1 | -1.105,9 | -1.205,6 | -1.200,8 | -1.676,7 |
| 4.681,9 | 4.663,2 | 4.373,6 | 4.049,1 | 3.849,7 | 3.755,5 | 3.423,6 | 3.401,3 | |
| 4.603,2 | 4.584,4 | 4.294,8 | 3.969,7 | 3.769,8 | 3.674,9 | 3.348,5 | 3.300,4 | |
| Góp vốn liên doanh | 3.423,6 | 3.413,1 | 3.083,7 | 3.214,7 | 3.017,6 | 2.933,4 | 2.608,7 | 2.549,6 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 1.179,5 | 1.171,3 | 1.211,1 | 755,0 | 752,2 | 741,4 | 739,8 | 750,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 182,9 | 183,0 | 183,1 | 183,1 | 183,0 | 183,0 | 182,9 | 214,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -104,2 | -104,1 | -104,2 | -103,6 | -103,2 | -102,3 | -107,8 | -113,9 |
| 12.790,9 | 12.961,2 | 13.123,1 | 12.010,2 | 11.797,8 | 11.896,4 | 12.119,8 | 11.555,2 | |
| 7.242,1 | 7.373,8 | 7.540,8 | 6.844,0 | 6.583,0 | 6.636,0 | 6.799,2 | 6.428,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 17.979,7 | 17.915,5 | 17.858,3 | 17.045,6 | 16.993,7 | 16.813,5 | 16.745,1 | 16.257,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -10.737,5 | -10.541,6 | -10.317,5 | -10.201,6 | -10.410,7 | -10.177,5 | -9.945,9 | -9.828,7 |
| 5.548,7 | 5.587,3 | 5.582,3 | 5.166,2 | 5.214,8 | 5.260,5 | 5.320,6 | 5.126,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 8.824,3 | 8.774,3 | 8.684,8 | 8.182,0 | 8.152,8 | 8.120,7 | 8.103,3 | 7.825,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3.275,6 | -3.187,0 | -3.102,5 | -3.015,8 | -2.938,0 | -2.860,2 | -2.782,7 | -2.699,4 |
| 67.833,7 | 62.916,8 | 65.645,5 | 59.820,7 | 57.812,9 | 58.001,0 | 52.883,9 | 65.071,2 | |
| Các khoản phải thu | 32.756,6 | 30.061,6 | 32.944,3 | 31.978,1 | 30.648,6 | 30.402,5 | 25.770,4 | 39.496,0 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 29.323,5 | 28.748,3 | 28.145,2 | 24.749,4 | 23.830,9 | 24.373,7 | 23.150,6 | 21.014,6 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 27,7 | 27,6 | 27,7 | 27,9 | 27,7 | 27,3 | 27,1 | 37,3 |
| Tài sản có khác | 5.939,5 | 4.289,5 | 4.736,8 | 3.358,7 | 3.599,4 | 3.510,0 | 4.239,9 | 4.834,3 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -213,6 | -210,2 | -208,5 | -293,3 | -293,7 | -312,5 | -304,0 | -311,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.440.840,9 | 3.388.221,5 | 3.330.825,7 | 3.071.970,2 | 2.991.644,2 | 2.856.111,0 | 2.760.791,9 | 2.575.981,3 |
| Nợ phải trả | 3.242.057,6 | 3.197.598,4 | 3.157.272,8 | 2.903.983,5 | 2.828.906,9 | 2.700.204,6 | 2.615.880,7 | 2.437.541,6 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 236.367,3 | 249.834,5 | 218.825,5 | 215.823,6 | 162.609,4 | 147.605,6 | 168.389,0 | 95.416,0 |
| 372.325,3 | 437.152,2 | 417.965,2 | 329.639,5 | 296.709,5 | 304.697,7 | 232.954,1 | 216.251,8 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 332.257,4 | 407.364,7 | 392.473,4 | 308.827,5 | 278.836,3 | 280.870,4 | 205.610,8 | 200.328,6 |
| Vay các TCTD khác | 40.067,9 | 29.787,5 | 25.491,8 | 20.811,9 | 17.873,1 | 23.827,3 | 27.343,3 | 15.923,2 |
| Tiền gửi của khách hàng | 2.261.489,1 | 2.140.960,8 | 2.222.991,6 | 2.087.181,4 | 2.074.787,5 | 1.976.946,0 | 1.953.165,5 | 1.873.725,0 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 230,6 | 622,2 | 889,4 | 375,8 | 0 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 11.588,9 | 11.877,2 | 12.043,1 | 12.335,1 | 11.678,4 | 11.914,7 | 11.981,5 | 11.608,2 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 301.731,7 | 303.350,5 | 225.407,8 | 204.714,1 | 231.465,9 | 210.630,8 | 198.900,2 | 193.317,1 |
| 58.555,4 | 54.423,2 | 59.809,1 | 53.667,7 | 50.766,8 | 48.034,2 | 50.490,6 | 47.223,6 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 39.648,0 | 35.930,7 | 33.802,9 | 32.288,3 | 30.508,3 | 29.450,1 | 28.670,1 | 28.356,2 |
| Thuế TNDN hoãn lại phải trả | 65,6 | 65,6 | 65,6 | 68,1 | 74,1 | 79,8 | 79,8 | 88,5 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 18.841,8 | 18.427,0 | 25.940,5 | 21.311,3 | 20.184,5 | 18.504,3 | 21.740,7 | 18.678,0 |
| Dự phòng rủi ro khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100,9 |
| Vốn chủ sở hữu | 198.783,3 | 190.623,2 | 173.552,9 | 167.986,7 | 162.737,3 | 155.906,3 | 144.911,1 | 138.439,7 |
| 100.237,9 | 100.110,3 | 90.089,4 | 90.089,4 | 89.542,0 | 89.542,0 | 84.788,8 | 72.818,0 | |
| Vốn góp | 72.800,7 | 72.800,7 | 70.213,6 | 70.213,6 | 70.213,6 | 70.213,6 | 68.975,2 | 57.004,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 26.309,6 | 26.309,6 | 18.875,7 | 18.875,7 | 18.875,7 | 18.875,7 | 15.361,0 | 15.361,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 1.127,6 | 1.000,1 | 1.000,1 | 1.000,1 | 452,6 | 452,6 | 452,6 | 452,6 |
| Các Quỹ | 33.770,1 | 33.710,5 | 33.710,6 | 21.878,8 | 22.095,2 | 19.400,6 | 19.396,8 | 15.715,3 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -455,9 | -420,0 | -597,4 | -235,0 | -265,5 | -433,8 | -701,0 | -682,4 |
| 59.497,8 | 51.588,0 | 44.786,3 | 50.816,8 | 45.989,9 | 42.041,0 | 36.192,5 | 45.498,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 59.497,8 | 51.588,0 | 44.786,3 | 50.816,8 | 45.989,9 | 42.041,0 | 36.192,5 | 45.498,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 5.733,5 | 5.634,2 | 5.563,9 | 5.436,6 | 5.375,7 | 5.356,6 | 5.234,0 | 5.089,8 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 277.759,3 | 257.506,3 | 252.029,2 | 219.498,5 | 210.841,0 | 207.218,5 | 206.427,9 | 199.960,5 |
| Bảo lãnh tín dụng | 277.759,3 | 257.506,3 | 252.029,2 | 219.498,5 | 210.841,0 | 207.218,5 | 206.427,9 | 199.960,5 |
| Bảo lãnh vay vốn | 6.421,0 | 3.471,1 | 5.051,1 | 6.425,3 | 6.430,6 | 7.475,1 | 7.003,5 | 5.554,4 |
| Bảo lãnh khác | 271.338,3 | 254.035,3 | 246.978,0 | 213.073,2 | 204.410,4 | 199.743,3 | 199.424,5 | 194.406,1 |
| Cam kết tín dụng | 301.067,2 | 426.093,1 | 316.681,4 | 258.610,6 | 285.904,9 | 177.971,8 | 210.217,7 | 206.046,1 |
| 207.673,7 | 320.440,9 | 236.063,9 | 191.976,4 | 209.687,4 | 102.906,4 | 133.387,3 | 127.288,6 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 7.361,6 | 2.729,9 | 693,5 | 779,9 | 965,4 | 2.170,5 | 2.333,5 | 3.024,6 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 9.035,7 | 8.949,4 | 3.197,8 | 3.540,9 | 2.445,8 | 2.535,4 | 2.666,3 | 2.166,3 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 191.276,3 | 308.761,6 | 232.172,6 | 187.655,6 | 206.276,1 | 98.200,5 | 128.387,6 | 122.097,8 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 71.702,4 | 89.673,5 | 67.407,9 | 55.410,1 | 55.316,2 | 57.944,0 | 62.266,1 | 66.583,8 |
| Cam kết khác | 21.691,1 | 15.978,8 | 13.209,6 | 11.224,1 | 20.901,3 | 17.121,5 | 14.564,3 | 12.173,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |