iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 465 tỷ đ
5.600 đ▼ 100 đ (-1,75%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.200 đsàn 5.200 đKhối lượng 169.064

Phân tích cơ bản APS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM18,0x
P/B0,58x
ROE TTM3,2%
EPS TTM311 đ
BVPS9.590 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - APS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50050100
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - APS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
3215149945241841
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
2449603949517719
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
8-33-4659-4-27-5922
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
53-30-4144-7-25-2714
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
0-51-441217-320
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,84x—————-2,99x-2,44x
EPS TTM (đ)
311-412-353-190-544-135263550
BVPS (đ)
9.5908.9409.3139.8199.2899.3739.67510.012
ROE TTM %
3,3%-4,6%-3,8%-1,9%-5,9%-1,4%2,7%5,5%
↳ Biên lợi nhuận
16,2%-19,8%-16,1%-8,5%-35,3%-4,7%9,2%18,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,20 lần0,23 lần0,23 lần0,23 lần0,16 lần0,30 lần0,29 lần0,29 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,02 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần
P/E TTM
21,9x—————24,7x13,4x
P/B
0,71x0,69x0,79x0,98x0,65x0,64x0,67x0,74x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80