iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
APS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 83.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 83.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 465 tỷ đ
5.600 đ▼ 100 đ (-1,75%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.200 đsàn 5.200 đKhối lượng 169.064

Báo cáo tài chính chi tiết - APS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương

Báo cáo tài chính chi tiết - APS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 110 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN809,3747,1777,5820,9777,5784,5815,1840,6
719,5656,7695,4750,2695,6704,1740,1778,3
625,1509,9549,3603,8549,2556,9593,7608,3
93,076,881,865,7109,797,985,5118,1
Tiền8,018,823,83,716,74,917,553,1
Các khoản tương đương tiền85,058,058,062,093,093,068,065,0
599,7553,6589,0661,9564,0583,8633,9642,3
Đầu tư ngắn hạn439,0386,4426,1481,2427,3436,8481,8500,3
Các khoản cho vay171,7178,0173,8191,7147,6157,7162,8152,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-11,0-10,8-10,8-10,9-10,9-10,7-10,7-10,5
-67,7-120,5-121,5-123,9-124,5-124,8-125,8-152,1
14,013,012,311,110,610,49,68,2
14,013,012,311,110,610,49,68,2
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận14,013,012,311,110,610,49,68,2
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,57,57,76,76,76,76,76,7
Trả trước cho người bán3,53,43,33,23,13,33,33,3
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-100,8-152,6-152,6-152,6-152,6-152,6-153,6-177,6
Các khoản phải thu khác8,18,27,97,87,87,48,37,4
94,5146,8146,1146,4146,4147,2146,5170,0
Tạm ứng93,2145,1145,0145,1145,2145,0145,6169,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,61,10,20,50,31,30,10,4
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,60,60,80,70,80,80,80,0
89,890,082,170,881,980,475,062,3
6,36,87,17,57,98,28,78,1
4,44,64,64,84,95,05,25,4
Nguyên giá TSCĐHH16,616,616,416,416,416,216,216,2
Hao mòn TSCĐHH-12,2-12,0-11,8-11,6-11,4-11,2-11,0-10,8
1,92,22,52,82,93,23,52,7
Nguyên giá TSCĐVH10,610,610,610,610,510,510,59,4
Hao mòn TSCĐVH-8,7-8,5-8,2-7,9-7,6-7,3-7,0-6,7
00000000,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000,9
83,583,675,063,274,072,166,353,3
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0,30000000
Chi phí trả trước dài hạn0,10,00,10,10,10,10,10,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại63,864,056,145,055,853,948,036,0
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán19,219,218,918,118,118,118,217,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN809,3747,1777,5820,9777,5784,5815,1840,6
14,65,56,16,16,36,412,010,1
14,65,56,16,16,36,47,45,4
Phải trả người bán0,40,40,40,31,31,20,20,2
Người mua trả tiền trước0,80,80,80,80,80,80,80,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,70,80,81,00,70,81,01,0
Phải trả người lao động0,90,81,51,20,80,81,80,9
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,50,40,40,50,50,50,30,4
Chi phí phải trả0,30,30,30,50,40,40,50,4
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20,30,30,30,30,30,30,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,51,21,21,31,21,22,11,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,4
0000004,64,6
Trái phiếu phát hành dài hạn0000004,64,6
794,7741,6771,4814,8771,2778,1803,1830,5
794,7741,6771,4814,8771,2778,1803,1830,5
830,0830,0830,0830,0830,0830,0830,0830,0
Cổ phiếu phổ thông830,0830,0830,0830,0830,0830,0830,0830,0
Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,813,813,813,8
Quỹ dự phòng tài chính2,92,92,92,92,92,92,92,9
-51,9-105,1-75,2-31,8-75,4-68,5-43,5-16,1
203,5150,8149,0148,3147,8147,1148,4128,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này203,5150,8149,0148,3147,8147,1148,4128,0
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-255,4-255,9-224,2-180,1-223,2-215,6-191,9-144,1
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)843,8843,8843,8843,8843,8843,8843,8843,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80