Đang đo trạng thái thị trường…
AMC
HNX - Khai khoángCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.274.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.274.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 56 tỷ đ
13.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.100 đtrần 14.400 đsàn 11.800 đKhối lượng 10
Lịch sử giá AMC - Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu
Lịch sử giá
362 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 13.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 13.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 13.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 13.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 0.00% | 10 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 13.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | +1.55% | 2.500 |
| 2026-10-14 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 0.00% | 10 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 12.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 0.00% | 200 |
| 2026-10-09 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 12.900 | 0.00% | 20 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 12.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 12.800 | 12.900 | 12.800 | 12.900 | 12.900 | +0.78% | 3.400 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 0.00% | 11 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 12.800 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | 12.800 | +0.79% | 103 |
| 2026-09-28 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | +0.79% | 300 |
| 2026-09-25 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 0.00% | 1.500 |
| 2026-09-24 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 12.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 12.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 12.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | -7.35% | 2.800 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 0.00% | 18 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 13.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | 13.600 | +4.62% | 270 |
| 2026-08-28 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 0.00% | 12 |
| 2026-08-27 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | +4.00% | 1.300 |
| 2026-08-26 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 0.00% | 432 |
| 2026-08-25 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 0.00% | 1 |
| 2026-08-24 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 0.00% | 10 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 12.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 12.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 0.00% | 10 |
| 2026-08-18 | 11.900 | 12.500 | 11.900 | 12.500 | 12.500 | +5.04% | 300 |
| 2026-08-17 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 33
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-11. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.603 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |