iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AMC
HNX - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.274.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.274.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 56 tỷ đ
13.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.100 đtrần 14.400 đsàn 11.800 đKhối lượng 10

Báo cáo tài chính chi tiết - AMC - Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu

Báo cáo tài chính chi tiết - AMC - Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
68,159,251,051,351,056,058,354,0
7,65,63,15,04,56,14,17,7
Tiền7,65,63,15,04,56,14,17,7
29,727,220,823,521,125,928,824,8
Phải thu khách hàng29,327,020,623,321,018,220,117,6
Trả trước cho người bán0,60,40,40,30,37,98,97,4
Các khoản phải thu khác0,20,20,20,20,10,10,10,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
14,711,214,211,815,015,217,814,7
Hàng tồn kho14,711,214,211,815,015,217,814,7
16,015,213,010,910,48,97,76,8
Chi phí trả trước ngắn hạn1,11,90,90,40,70,80,71,4
Thuế GTGT được khấu trừ14,913,311,810,49,87,96,85,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,20,10,00,20,20,3
53,153,254,855,758,148,843,835,6
6,06,05,65,65,64,54,24,2
Phải thu dài hạn khác6,06,05,65,65,64,54,24,2
34,736,837,539,341,418,219,420,6
33,635,636,238,040,116,818,019,2
Nguyên giá TSCĐHH116,2116,2114,8114,6114,689,989,989,9
Hao mòn TSCĐHH-82,7-80,6-78,5-76,5-74,5-73,0-71,9-70,7
1,21,21,21,31,31,41,41,4
Nguyên giá TSCĐVH3,23,23,23,23,23,23,23,2
Hao mòn TSCĐVH-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8
001,20014,49,80,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,20014,49,80,1
12,310,410,510,811,111,710,410,7
Chi phí trả trước dài hạn12,310,410,510,811,111,710,410,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN121,1112,4105,8107,0109,0104,8102,189,6
65,754,951,053,557,850,749,238,1
55,042,738,939,944,337,438,731,1
Vay và nợ ngắn hạn11,314,79,63,55,29,26,73,5
Phải trả người bán28,821,018,323,826,920,922,218,6
Người mua trả tiền trước0,00,10,70,00,10,10,30,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông3,90,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,10,80,41,51,41,90,51,4
Phải trả người lao động6,64,57,87,25,33,67,34,3
Chi phí phải trả0,80,70,80,90,11,00,60,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,91,31,42,55,01,01,02,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,6-0,40,00,30,4-0,30,00,0
10,712,212,113,613,513,210,57,0
Vay và nợ dài hạn7,08,78,710,310,310,17,54,1
Dự phòng phải trả dài hạn3,63,53,43,33,23,13,02,9
55,557,554,853,551,254,252,951,5
55,557,554,853,551,254,252,951,5
42,742,742,728,528,528,528,528,5
Cổ phiếu phổ thông42,742,742,728,528,528,528,528,5
Quỹ đầu tư phát triển7,15,75,719,919,918,218,218,2
5,69,16,45,12,87,56,24,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước06,40006,200
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,62,66,45,12,81,36,24,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN121,1112,4105,8107,0109,0104,8102,189,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40