iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AIG
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 196.191.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 196.191.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.162 tỷ đ
46.700 đ▲ 200 đ (+0,43%)
Tham chiếu 46.500 đtrần 53.400 đsàn 39.600 đKhối lượng 7.400

Lịch sử giá AIG - Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG

Lịch sử giá

482 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2346.70046.700+0.43%
2026-10-2246.50046.500+0.43%
2026-10-2146.30046.300+0.87%
2026-10-2045.90045.900-1.92%
2026-10-1946.80046.800+1.30%
2026-10-1646.20046.200+1.09%
2026-10-1545.70045.700+0.44%
2026-10-1445.50045.500-1.09%
2026-10-1346.00046.000-3.97%
2026-10-1247.90047.900+1.91%
2026-10-0947.00047.000+2.40%
2026-10-0845.90045.900-4.18%
2026-10-0747.90047.900+3.68%
2026-10-0646.20046.200-0.65%
2026-10-0546.50046.500+0.43%
2026-10-0246.30046.300-1.91%
2026-10-0147.20047.200-2.07%
2026-09-3048.20048.200+0.84%
2026-09-2947.80047.800+0.42%
2026-09-2847.60047.600-0.63%
2026-09-2547.90047.900+2.35%
2026-09-2446.80046.8000.00%
2026-09-2346.80046.800-0.85%
2026-09-2247.20047.200-0.63%
2026-09-2147.50047.500-1.25%
2026-09-1848.10048.100-1.03%
2026-09-1748.60048.600+1.25%
2026-09-1648.00048.000-1.03%
2026-09-1548.50048.500-1.02%
2026-09-1449.00049.000-0.61%
2026-09-1149.30049.3000.00%
2026-09-1049.30049.300-0.40%
2026-09-0949.50049.5000.00%
2026-09-0849.50049.500+0.81%
2026-09-0749.10049.100-1.80%
2026-09-0450.00050.000+1.83%
2026-09-0349.10049.100-1.41%
2026-08-2849.80049.800+2.68%
2026-08-2748.50048.500-2.41%
2026-08-2649.70049.700-0.60%
2026-08-2550.00050.0000.00%
2026-08-2450.00050.0000.00%
2026-08-2150.00050.000-0.60%
2026-08-2050.30050.300+0.80%
2026-08-1949.90049.900+0.40%
2026-08-1849.70049.700+1.02%
2026-08-1749.20049.200+0.41%
2026-08-1449.00049.0000.00%
2026-08-1349.00049.000+0.82%
2026-08-1248.60048.600+3.40%
Trang 1 trên 10

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90