Đang đo trạng thái thị trường…
AIG
UPCOM - Thực phẩmCông ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 196.191.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 196.191.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.162 tỷ đ
46.700 đ▲ 200 đ (+0,43%)
Tham chiếu 46.500 đtrần 53.400 đsàn 39.600 đKhối lượng 7.400
Báo cáo tài chính chi tiết - AIG - Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG
Báo cáo tài chính chi tiết - AIG - Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 29 kỳ, từ năm 2019.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 29 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 29 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.889,1 | 8.594,4 | 8.715,7 | 8.355,9 | 8.478,7 | 7.740,8 | 7.441,5 | 6.889,4 | |
| 807,5 | 883,2 | 671,4 | 418,0 | 673,4 | 466,8 | 730,8 | 310,8 | |
| Tiền | 525,2 | 698,8 | 390,9 | 324,8 | 368,8 | 336,6 | 369,7 | 209,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 282,3 | 184,4 | 280,5 | 93,2 | 304,5 | 130,2 | 361,2 | 101,5 |
| 2.118,2 | 2.151,5 | 2.128,7 | 1.968,3 | 2.191,4 | 2.262,5 | 1.938,9 | 1.957,8 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.118,2 | 2.151,5 | 2.128,7 | 1.968,3 | 2.191,4 | 2.262,5 | 1.938,9 | 1.957,8 |
| 2.140,8 | 2.212,7 | 2.443,9 | 2.524,0 | 2.045,0 | 1.987,0 | 1.918,7 | 1.932,5 | |
| Phải thu khách hàng | 1.854,2 | 1.964,0 | 2.226,0 | 2.113,6 | 1.814,8 | 1.724,2 | 1.668,2 | 1.652,0 |
| Trả trước cho người bán | 266,7 | 206,4 | 131,1 | 305,3 | 183,4 | 207,6 | 216,6 | 204,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 60,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 127,3 | 134,8 | 195,6 | 123,4 | 96,5 | 83,2 | 61,9 | 94,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -107,4 | -92,5 | -108,8 | -78,3 | -49,7 | -28,1 | -28,1 | -19,0 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 |
| 3.517,0 | 3.066,6 | 3.211,7 | 3.200,9 | 3.341,3 | 2.824,2 | 2.666,3 | 2.516,5 | |
| Hàng tồn kho | 3.565,6 | 3.113,7 | 3.266,4 | 3.241,4 | 3.380,7 | 2.864,2 | 2.706,6 | 2.564,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -48,6 | -47,1 | -54,7 | -40,5 | -39,4 | -40,0 | -40,3 | -47,8 |
| 305,6 | 280,3 | 260,0 | 244,9 | 227,6 | 200,2 | 186,8 | 171,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 38,4 | 40,6 | 34,6 | 39,7 | 32,3 | 31,6 | 24,3 | 25,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 264,7 | 237,4 | 220,6 | 203,6 | 194,6 | 167,6 | 161,5 | 145,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 2,4 | 2,3 | 4,7 | 1,6 | 0,6 | 1,0 | 1,0 | 0,9 |
| 3.496,2 | 3.496,1 | 3.493,6 | 3.380,7 | 3.171,9 | 3.163,8 | 3.101,3 | 2.951,2 | |
| 2,6 | 2,7 | 2,7 | 3,0 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 3,0 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,9 |
| 2.338,7 | 2.365,2 | 2.338,4 | 1.976,3 | 1.552,3 | 1.421,7 | 1.438,1 | 1.291,5 | |
| 1.848,4 | 1.870,1 | 1.835,8 | 1.808,2 | 1.521,0 | 1.390,0 | 1.406,0 | 1.263,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.929,7 | 2.959,9 | 2.877,6 | 2.835,2 | 2.414,9 | 2.248,0 | 2.231,4 | 2.067,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.081,4 | -1.089,8 | -1.041,8 | -1.027,1 | -893,9 | -857,9 | -825,4 | -803,8 |
| 490,4 | 495,1 | 502,6 | 168,2 | 31,3 | 31,7 | 32,1 | 28,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 532,7 | 539,4 | 539,1 | 194,6 | 50,3 | 49,5 | 48,8 | 43,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -42,3 | -44,4 | -36,4 | -26,4 | -18,9 | -17,8 | -16,7 | -15,6 |
| 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 110,0 | 0 |
| 120,7 | 88,5 | 134,0 | 135,0 | 249,5 | 358,8 | 176,7 | 178,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 120,7 | 88,5 | 134,0 | 135,0 | 249,5 | 358,8 | 176,7 | 178,4 |
| 207,5 | 209,3 | 182,4 | 132,8 | 439,4 | 451,6 | 553,3 | 548,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 95,1 | 95,8 | 96,1 | 129,9 | 436,6 | 450,4 | 552,4 | 547,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 111,4 | 111,4 | 84,2 | 1,6 | 1,6 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,9 | 2,1 | 2,1 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0,9 | 0,9 |
| 716,6 | 720,3 | 726,0 | 1.023,6 | 818,9 | 820,0 | 821,4 | 930,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 654,6 | 656,7 | 660,6 | 844,4 | 818,9 | 820,0 | 821,4 | 930,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 61,9 | 63,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 65,4 | 179,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.385,3 | 12.090,5 | 12.209,2 | 11.736,7 | 11.650,6 | 10.904,6 | 10.542,8 | 9.840,6 |
| 4.197,5 | 4.228,9 | 4.726,1 | 4.695,5 | 5.232,3 | 4.638,0 | 4.530,3 | 4.025,3 | |
| 3.908,9 | 3.932,5 | 4.410,8 | 4.460,0 | 5.001,0 | 4.453,0 | 4.427,7 | 3.956,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.766,7 | 2.164,0 | 2.498,6 | 2.708,4 | 3.185,1 | 2.847,7 | 2.749,0 | 2.502,9 |
| Phải trả người bán | 1.478,9 | 1.283,9 | 1.335,4 | 1.233,5 | 1.289,9 | 1.230,9 | 1.182,9 | 995,3 |
| Người mua trả tiền trước | 44,0 | 69,1 | 62,1 | 38,9 | 33,8 | 26,8 | 32,6 | 29,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 125,1 | 8,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 99,2 | 90,9 | 73,6 | 101,7 | 104,4 | 71,0 | 73,5 | 71,0 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 2,3 | 2,3 | 9,5 | 0,9 | 3,0 | 3,0 | 2,3 |
| Chi phí phải trả | 151,6 | 74,2 | 192,2 | 124,2 | 87,3 | 58,1 | 171,9 | 136,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 8,8 | 9,2 | 7,4 | 14,9 | 80,7 | 7,5 | 6,8 | 18,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 231,3 | 230,9 | 239,2 | 229,0 | 218,9 | 207,9 | 208,1 | 199,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,9 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 |
| 288,6 | 296,4 | 315,3 | 235,5 | 231,2 | 185,1 | 102,6 | 69,1 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 161,8 | 173,9 | 193,6 | 203,5 | 216,4 | 167,6 | 82,4 | 48,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 119,4 | 115,0 | 114,1 | 25,7 | 8,6 | 11,1 | 13,8 | 14,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 7,4 | 7,5 | 7,7 | 6,3 | 6,3 | 6,3 | 6,4 | 6,3 |
| 8.187,8 | 7.861,6 | 7.483,2 | 7.041,2 | 6.418,3 | 6.266,6 | 6.012,5 | 5.815,3 | |
| 8.187,8 | 7.861,6 | 7.483,2 | 7.041,2 | 6.418,3 | 6.266,6 | 6.012,5 | 5.815,3 | |
| 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 | 1.706,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 174,0 | 174,0 | 174,0 | 174,0 | 174,0 | 174,0 | 174,0 | 174,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 13,5 | 13,4 | 13,2 | 13,6 | 12,7 | 10,2 | 9,4 | 5,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 | 29,9 |
| 4.808,2 | 4.446,5 | 4.135,7 | 3.891,5 | 3.650,4 | 3.465,3 | 3.258,0 | 3.095,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 4.135,7 | 4.135,7 | 3.258,0 | 3.258,0 | 3.258,0 | 3.258,0 | 2.703,0 | 2.703,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 672,5 | 310,8 | 877,7 | 633,4 | 392,4 | 207,2 | 555,0 | 392,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 1.456,2 | 1.491,7 | 1.424,4 | 1.226,2 | 845,4 | 881,2 | 835,2 | 804,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.385,3 | 12.090,5 | 12.209,2 | 11.736,7 | 11.650,6 | 10.904,6 | 10.542,8 | 9.840,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |