iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ACB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.804.421.957 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.804.421.957 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 123.634 tỷ đ
21.300 đ▲ 800 đ (+3,90%)
Tham chiếu 20.500 đtrần 21.900 đsàn 19.100 đKhối lượng 40.992.200

Phân tích cơ bản ACB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,0x
P/B1,10x
ROE TTM15,8%
EPS TTM3.052 đ
BVPS19.335 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ACB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.5005.0007.50010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ACB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
9.1438.9058.2058.3849.2947.9158.5588.136
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
2.7162.8512.7822.7142.7362.6922.7392.934
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
6.4276.0545.4245.6716.5565.2235.8195.202
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
4.2924.3202.7854.2814.8813.6784.5453.870
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-20.936-21.43949.351-11.391-5.491-4.31037.520-16.529
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,28x0,68x1,80x0,94x0,66x0,82x0,50x-0,32x
EPS TTM (đ)
3.0523.1673.0423.3853.3053.7083.7593.638
BVPS (đ)
19.33519.22518.40117.79716.97819.49418.68617.654
ROE TTM %
15,8%16,5%16,5%19,0%19,5%19,0%20,1%20,6%
↳ Biên lợi nhuận
45,3%46,8%46,2%50,9%50,1%49,8%50,1%48,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần0,04 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
10,75 lần10,44 lần10,85 lần10,38 lần10,70 lần10,24 lần10,35 lần9,86 lần
P/E TTM
7,4x7,4x7,9x7,5x6,5x7,0x6,8x7,1x
P/B
1,17x1,22x1,30x1,43x1,26x1,33x1,38x1,46x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70