Đang đo trạng thái thị trường…
ACB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.804.421.957 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.804.421.957 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 123.634 tỷ đ
21.300 đ▲ 800 đ (+3,90%)
Tham chiếu 20.500 đtrần 21.900 đsàn 19.100 đKhối lượng 40.992.200
Báo cáo tài chính chi tiết - ACB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
Báo cáo tài chính chi tiết - ACB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 30 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.067.845,1 | 1.030.900,7 | 1.025.850,1 | 948.549,2 | 933.541,4 | 891.674,6 | 864.005,7 | 777.392,9 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 6.151,7 | 8.157,5 | 8.624,5 | 6.785,6 | 6.666,1 | 5.857,7 | 5.696,4 | 5.870,5 |
| Tiền gửi tại NHNN | 5.827,1 | 17.077,7 | 16.575,0 | 15.197,5 | 5.439,9 | 13.457,5 | 25.219,8 | 8.392,4 |
| 123.441,3 | 131.619,5 | 149.990,7 | 104.925,9 | 125.447,3 | 129.347,5 | 117.882,3 | 92.090,4 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 117.048,4 | 129.619,5 | 149.990,7 | 104.925,9 | 125.447,3 | 129.347,5 | 117.781,3 | 92.090,4 |
| Cho vay các TCTD khác | 6.392,8 | 2.000,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 151,0 | 50,0 |
| Dự phòng rủi ro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -50,0 | -50,0 |
| 5.762,1 | 6.161,1 | 6.544,9 | 5.918,5 | 4.958,4 | 4.307,5 | 3.881,2 | 6.965,9 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 5.934,0 | 6.331,1 | 6.708,4 | 6.072,6 | 5.160,0 | 4.479,7 | 4.029,1 | 7.059,4 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -171,8 | -169,9 | -163,5 | -154,2 | -201,6 | -172,1 | -147,9 | -93,6 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 114,9 | 0 | 324,3 | 0 | 0 | 0 | 56,0 | 267,9 |
| 737.694,0 | 701.211,8 | 679.152,6 | 663.032,4 | 627.669,4 | 592.430,8 | 573.946,7 | 548.247,4 | |
| Cho vay khách hàng | 745.759,3 | 709.026,1 | 686.777,4 | 669.188,1 | 633.748,7 | 598.805,9 | 580.686,2 | 554.908,5 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -8.065,3 | -7.814,3 | -7.624,7 | -6.155,7 | -6.079,3 | -6.375,1 | -6.739,6 | -6.661,1 |
| 166.277,2 | 147.029,4 | 144.164,1 | 133.759,6 | 145.778,7 | 129.978,3 | 121.090,2 | 100.862,4 | |
| Sẵn sàng để bán | 154.911,2 | 135.653,8 | 132.778,8 | 121.853,4 | 133.862,8 | 118.052,8 | 108.918,5 | 88.938,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 11.377,2 | 11.386,9 | 11.396,5 | 11.906,2 | 11.915,9 | 11.925,5 | 12.171,8 | 11.931,4 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -11,3 | -11,3 | -11,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | -7,3 |
| 74,3 | 74,3 | 74,7 | 126,8 | 124,9 | 126,8 | 124,9 | 127,4 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 233,7 | 233,7 | 233,7 | 292,9 | 292,9 | 292,9 | 292,9 | 292,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -159,4 | -159,4 | -159,0 | -166,1 | -168,0 | -166,1 | -167,9 | -165,4 |
| 5.698,9 | 5.750,8 | 5.438,6 | 5.400,7 | 5.396,6 | 5.311,9 | 5.412,4 | 4.643,0 | |
| 3.410,6 | 3.443,0 | 3.200,5 | 3.209,4 | 3.223,4 | 3.149,0 | 3.222,2 | 3.084,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 7.212,3 | 7.151,6 | 6.806,1 | 6.719,9 | 6.683,9 | 6.522,5 | 6.504,3 | 6.280,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.801,7 | -3.708,7 | -3.605,6 | -3.510,5 | -3.460,5 | -3.373,5 | -3.282,1 | -3.196,1 |
| 2.288,3 | 2.307,9 | 2.238,1 | 2.191,3 | 2.173,2 | 2.163,0 | 2.190,2 | 1.558,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3.234,2 | 3.219,4 | 3.117,5 | 3.040,2 | 2.991,7 | 2.950,9 | 2.950,3 | 2.285,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -945,9 | -911,5 | -879,5 | -848,8 | -818,6 | -788,0 | -760,1 | -726,4 |
| 171,7 | 157,7 | 149,7 | 103,5 | 62,3 | 177,0 | 177,0 | 177,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 171,8 | 157,7 | 149,7 | 103,5 | 62,3 | 177,0 | 177,0 | 177,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,1 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16.631,9 | 13.661,0 | 14.811,1 | 13.298,7 | 11.997,9 | 10.679,6 | 10.518,9 | 9.748,6 | |
| Các khoản phải thu | 5.225,3 | 5.040,8 | 6.743,1 | 5.907,5 | 4.914,2 | 3.769,4 | 4.299,6 | 4.662,5 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 7.769,2 | 7.358,0 | 6.819,6 | 6.169,6 | 5.944,7 | 5.755,8 | 4.954,4 | 3.926,7 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 45,7 | 43,5 | 17,3 | 36,3 | 56,0 | 57,5 | 17,3 | 57,1 |
| Tài sản có khác | 3.721,1 | 1.403,3 | 1.414,3 | 1.374,7 | 1.269,6 | 1.276,0 | 1.425,9 | 1.301,3 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -129,3 | -184,6 | -183,2 | -189,4 | -186,7 | -179,1 | -178,4 | -199,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.067.845,1 | 1.030.900,7 | 1.025.850,1 | 948.549,2 | 933.541,4 | 891.674,6 | 864.005,7 | 777.392,9 |
| Nợ phải trả | 968.530,6 | 932.149,7 | 931.330,4 | 857.133,7 | 846.330,8 | 804.600,0 | 780.544,0 | 698.538,7 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 21.018,9 | 32.326,6 | 32.976,1 | 20.691,6 | 21.026,8 | 18.643,3 | 7.954,9 | 19,2 |
| 148.360,2 | 151.587,1 | 154.999,5 | 129.176,1 | 96.259,3 | 101.284,1 | 111.591,7 | 73.519,7 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 105.071,0 | 118.723,8 | 121.314,1 | 94.309,5 | 66.175,3 | 71.629,3 | 91.574,0 | 59.589,1 |
| Vay các TCTD khác | 43.289,2 | 32.863,3 | 33.685,4 | 34.866,6 | 30.084,0 | 29.654,7 | 20.017,7 | 13.930,6 |
| Tiền gửi của khách hàng | 576.603,6 | 569.109,6 | 585.180,2 | 571.029,0 | 567.406,9 | 550.375,0 | 537.304,6 | 512.123,7 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 13,0 | 0 | 123,7 | 318,8 | 171,3 | 0 | 0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 14,5 | 17,2 | 19,1 | 22,5 | 24,5 | 26,7 | 28,0 | 31,6 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 199.013,0 | 155.942,6 | 133.294,4 | 113.387,1 | 139.552,8 | 114.051,8 | 101.650,4 | 90.366,1 |
| 23.520,3 | 23.153,5 | 24.861,1 | 22.703,9 | 21.741,6 | 20.047,7 | 22.014,5 | 22.478,4 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 12.291,5 | 10.794,1 | 8.969,1 | 8.732,1 | 8.620,2 | 7.904,2 | 7.045,4 | 6.409,7 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 11.228,9 | 12.359,4 | 15.892,0 | 13.971,8 | 13.121,4 | 12.143,6 | 14.969,1 | 16.068,8 |
| Vốn chủ sở hữu | 99.314,5 | 98.751,1 | 94.519,7 | 91.415,5 | 87.210,6 | 87.074,6 | 83.461,7 | 78.854,3 |
| 58.316,0 | 51.638,3 | 51.638,3 | 51.638,3 | 51.638,3 | 44.938,4 | 44.938,4 | 44.938,4 | |
| Vốn góp | 51.366,6 | 51.366,6 | 51.366,6 | 51.366,6 | 51.366,6 | 44.666,6 | 44.666,6 | 44.666,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 | 271,8 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 6.677,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các Quỹ | 17.583,1 | 17.583,1 | 17.583,1 | 14.789,6 | 14.789,6 | 14.789,6 | 14.789,6 | 11.557,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -122,4 | -89,1 | 0 | -319,5 | -243,8 | -65,4 | 0 | -62,1 |
| 23.537,9 | 29.618,7 | 25.298,3 | 25.307,1 | 21.026,5 | 27.412,0 | 23.733,8 | 22.420,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 23.537,9 | 29.618,7 | 25.298,3 | 25.307,1 | 21.026,5 | 27.412,0 | 23.733,8 | 22.420,5 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 22.713,5 | 19.626,0 | 19.855,6 | 17.178,4 | 16.230,5 | 7.673,9 | 15.385,6 | 6.904,7 |
| Bảo lãnh tín dụng | 22.713,5 | 19.626,0 | 19.855,6 | 17.178,4 | 16.230,5 | 7.673,9 | 15.385,6 | 6.904,7 |
| Bảo lãnh vay vốn | 72,7 | 83,0 | 83,0 | 88,3 | 86,7 | 54,8 | 54,8 | 59,0 |
| Bảo lãnh khác | 22.640,8 | 19.542,9 | 19.772,6 | 17.090,1 | 16.143,8 | 7.619,1 | 15.330,9 | 6.845,7 |
| Cam kết tín dụng | 254.345,8 | 263.126,8 | 197.142,4 | 229.667,1 | 210.653,5 | 22.626,7 | 227.692,6 | 21.204,0 |
| 209.313,4 | 220.274,4 | 165.444,1 | 195.558,0 | 180.798,6 | 0 | 195.824,2 | 0 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 3.189,2 | 2.994,0 | 3.176,0 | 7.889,9 | 3.249,2 | 0 | 1.671,7 | 0 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 4.746,5 | 5.217,9 | 2.189,3 | 7.666,0 | 3.372,6 | 0 | 1.866,0 | 0 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 201.377,7 | 212.062,4 | 160.078,8 | 180.002,0 | 174.176,8 | 0 | 192.286,5 | 0 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 6.849,1 | 7.612,2 | 6.666,5 | 5.405,3 | 4.053,0 | 4.022,0 | 3.519,0 | 3.457,0 |
| Cam kết khác | 38.183,4 | 35.240,2 | 25.031,9 | 28.703,8 | 25.801,9 | 18.604,7 | 28.349,4 | 17.747,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |