Đang đo trạng thái thị trường…
YBM
HOSE - Khai khoángCông ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.174.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.174.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 313 tỷ đ
9.730 đ▼ 10 đ (-0,10%)
Tham chiếu 9.740 đtrần 10.400 đsàn 9.060 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính YBM - Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 19 mã nhóm Khai khoáng
Định giá
P/E10,40ngành 10,40
P/B0,83ngành 0,85
P/S0,32ngành 1,08
P/FCF—ngành 8,48
EV/EBITDA6,20ngành 5,77
Tỷ suất lợi nhuận trên giá9,6%ngành 8,5%
Khả năng sinh lời
ROE8,0%ngành 7,8%
ROA4,1%ngành 4,8%
ROIC7,2%ngành 10,5%
Biên lợi nhuận gộp32,5%ngành 20,6%
Biên lợi nhuận hoạt động5,6%ngành 8,2%
Biên lợi nhuận ròng3,1%ngành 6,3%
Biên dòng tiền tự do-7,1%ngành 2,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,55ngành 1,58
Khả năng trả lãi vay3,06 lầnngành 3,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,71 lầnngành 0,96 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,94 lầnngành 0,85 lần
Độ dày vốn51,5%ngành 54,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ21,7%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ86,4%ngành -47,6%
EPS so cùng kỳ-17,2%ngành -42,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-254,1%ngành -161,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm29,3%ngành 8,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm15,6%ngành 4,7%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |