Đang đo trạng thái thị trường…
YBM
HOSE - Khai khoángCông ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 32.174.525 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 32.174.525 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 313 tỷ đ
9.730 đ▼ 10 đ (-0,10%)
Tham chiếu 9.740 đtrần 10.400 đsàn 9.060 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - YBM - Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
Báo cáo tài chính chi tiết - YBM - Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 407,8 | 437,6 | 393,7 | 372,8 | 335,1 | 311,2 | 316,5 | 337,2 | |
| 44,0 | 25,0 | 18,6 | 23,7 | 32,5 | 20,0 | 5,4 | 8,7 | |
| Tiền | 44,0 | 25,0 | 18,6 | 23,7 | 32,5 | 20,0 | 5,4 | 8,7 |
| 0 | 28,0 | 2,1 | 7,1 | 7,1 | 7,0 | 5,0 | 2,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 28,0 | 2,1 | 7,1 | 7,1 | 7,0 | 5,0 | 2,0 |
| 248,2 | 267,0 | 233,9 | 208,6 | 169,5 | 148,8 | 160,5 | 189,7 | |
| Phải thu khách hàng | 158,3 | 214,0 | 206,4 | 181,3 | 142,4 | 124,5 | 143,2 | 157,1 |
| Trả trước cho người bán | 45,8 | 30,5 | 22,1 | 23,0 | 24,4 | 20,5 | 17,3 | 31,1 |
| Các khoản phải thu khác | 46,4 | 24,8 | 7,8 | 6,6 | 5,0 | 6,1 | 2,3 | 3,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 | -2,3 |
| 105,2 | 107,8 | 104,0 | 103,0 | 97,6 | 108,4 | 104,7 | 101,6 | |
| Hàng tồn kho | 105,2 | 107,8 | 104,0 | 103,0 | 97,6 | 108,4 | 104,7 | 101,6 |
| 10,5 | 9,8 | 35,1 | 30,5 | 28,4 | 27,0 | 40,9 | 35,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,7 | 2,7 | 3,5 | 3,0 | 3,8 | 4,3 | 4,1 | 3,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 7,7 | 6,9 | 31,5 | 27,4 | 24,5 | 21,8 | 35,4 | 31,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 1,4 | 0,1 |
| 328,2 | 332,5 | 318,9 | 327,3 | 319,6 | 311,3 | 307,2 | 301,5 | |
| 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 286,3 | 291,7 | 292,4 | 299,6 | 300,3 | 302,4 | 298,6 | 292,6 | |
| 197,1 | 200,3 | 199,8 | 204,5 | 243,6 | 244,4 | 241,0 | 234,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 327,7 | 324,4 | 317,6 | 316,2 | 374,9 | 368,5 | 358,0 | 344,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -130,6 | -124,2 | -117,7 | -111,7 | -131,3 | -124,1 | -117,0 | -110,4 |
| 88,6 | 91,1 | 92,3 | 94,8 | 56,3 | 57,6 | 57,2 | 58,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 136,4 | 136,4 | 109,0 | 109,0 | 68,5 | 68,5 | 66,8 | 66,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -47,8 | -45,3 | -16,7 | -14,3 | -12,1 | -10,9 | -9,6 | -8,4 |
| 0,5 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 7,2 | 6,0 | 0 | 1,0 | 10,6 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,2 | 6,0 | 0 | 1,0 | 10,6 | 0 | 0 | 0 |
| 21,8 | 21,8 | 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 21,8 | 21,8 | 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12,9 | 13,1 | 14,2 | 14,4 | 8,5 | 8,8 | 8,4 | 8,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 12,9 | 13,1 | 14,2 | 14,4 | 8,5 | 8,8 | 8,4 | 8,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 735,9 | 770,1 | 712,6 | 700,1 | 654,7 | 622,5 | 623,7 | 638,7 |
| 357,2 | 402,0 | 498,0 | 494,2 | 456,0 | 433,1 | 436,3 | 454,2 | |
| 263,1 | 323,1 | 378,6 | 366,4 | 334,2 | 310,9 | 313,6 | 336,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 194,4 | 230,4 | 259,8 | 243,2 | 238,8 | 258,5 | 239,8 | 263,2 |
| Phải trả người bán | 55,0 | 79,9 | 102,7 | 107,0 | 87,2 | 46,4 | 60,9 | 56,5 |
| Người mua trả tiền trước | 1,2 | 1,6 | 2,2 | 3,5 | 1,0 | 1,4 | 1,0 | 1,5 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,1 | 1,4 | 5,8 | 3,5 | 1,7 | 0 | 0,1 | 3,9 |
| Phải trả người lao động | 2,9 | 3,2 | 2,6 | 2,8 | 3,8 | 2,7 | 2,7 | 3,5 |
| Chi phí phải trả | 4,8 | 6,0 | 5,4 | 6,1 | 1,4 | 1,8 | 8,3 | 7,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 0,7 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,7 | 0,3 |
| 94,1 | 78,9 | 119,4 | 127,8 | 121,8 | 122,2 | 122,8 | 117,4 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 27,6 | 23,0 | 12,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 94,1 | 78,9 | 94,9 | 103,3 | 97,3 | 94,6 | 99,8 | 104,5 |
| 378,7 | 368,1 | 214,6 | 205,9 | 198,7 | 189,4 | 187,4 | 184,5 | |
| 378,7 | 368,1 | 214,6 | 205,9 | 198,7 | 189,4 | 187,4 | 184,5 | |
| 321,7 | 321,7 | 178,7 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 321,7 | 321,7 | 178,7 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 | 143,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 8,4 |
| 46,4 | 35,8 | 27,5 | 54,4 | 47,3 | 38,0 | 35,9 | 33,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 28,7 | 28,7 | 0,1 | 47,3 | 35,8 | 35,8 | 22,5 | 22,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 17,7 | 7,1 | 27,4 | 7,1 | 11,5 | 2,2 | 13,5 | 10,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 2,4 | 2,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 735,9 | 770,1 | 712,6 | 700,1 | 654,7 | 622,5 | 623,7 | 638,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |