iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
WSS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.300.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.300.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 297 tỷ đ
5.900 đ▼ 100 đ (-1,67%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.600 đsàn 5.400 đKhối lượng 6.700

Phân tích cơ bản WSS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM9,6x
P/B0,55x
ROE TTM5,7%
EPS TTM617 đ
BVPS10.802 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - WSS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-100102030
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - WSS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
915281729756
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
5220622113
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
4148122743-7
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2126102632-9
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
402-86-125216-8585-92
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-5,46x0,11x-1,78x2,23x5,74x———
EPS TTM (đ)
6171.085901809428-144-625-954
BVPS (đ)
10.80210.76010.51310.38710.1809.6709.6119.578
ROE TTM %
5,7%10,1%8,6%7,8%4,2%-1,5%-6,5%-10,0%
↳ Biên lợi nhuận
44,6%60,9%55,9%70,4%46,5%-35,9%-119,2%-76,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,12 lần0,16 lần0,15 lần0,11 lần0,09 lần0,04 lần0,05 lần0,13 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,09 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần1,01 lần
P/E TTM
10,9x5,6x7,4x8,7x11,2x———
P/B
0,62x0,57x0,64x0,68x0,47x0,51x0,50x0,50x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80