iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
WSS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.300.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.300.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 297 tỷ đ
5.900 đ▼ 100 đ (-1,67%)
Tham chiếu 6.000 đtrần 6.600 đsàn 5.400 đKhối lượng 6.700

Báo cáo tài chính chi tiết - WSS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

Báo cáo tài chính chi tiết - WSS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 70 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 70 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 70 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 102 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN593,7547,7535,0528,2517,1491,2488,1486,2
579,7533,6520,7514,0502,7457,2453,7452,6
568,0521,8509,4502,6491,2445,7442,7441,5
47,27,15,6375,7216,81,286,21,5
Tiền47,27,15,61,891,61,286,21,5
Các khoản tương đương tiền000373,9125,2000
523,4507,3499,0125,2119,0440,2355,5435,9
Đầu tư ngắn hạn126,575,898,2119,8105,7102,6102,7103,6
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)49,049,049,03,013,873,873,873,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn258,9379,8351,000271,0186,0265,3
Các khoản cho vay88,92,80,82,51,70,10,30,2
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000-2,1-7,3-7,3-6,8
-2,67,44,91,7155,34,31,04,1
-3,56,70,70,80,03,40,13,2
-3,56,70,70,80,03,40,13,2
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận-3,56,70,70,80,03,40,13,2
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1,10,84,30,80,80,90,90,8
Trả trước cho người bán0,00,00,00,20,10,10,10,1
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Các khoản phải thu khác0,00,00,00,0154,50,00,00,0
11,711,811,311,411,511,611,111,1
Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,00,60,70,80,90,50,6
Thuế VAT được khấu trừ1,01,00,90,90,90,80,70,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,89,89,89,89,89,89,89,8
Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
14,014,214,214,214,434,034,433,6
0000019,819,519,8
0000019,819,519,8
Đầu tư dài hạn khác0000019,819,819,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-0,30
0,70,80,80,70,80,40,50,6
0,40,40,50,40,40,40,50,5
Nguyên giá TSCĐHH8,68,68,68,48,48,48,48,4
Hao mòn TSCĐHH-8,2-8,2-8,1-8,1-8,0-8,0-8,0-7,9
0,30,30,30,30,4-0,000,0
Nguyên giá TSCĐVH3,33,33,33,33,32,92,92,9
Hao mòn TSCĐVH-3,0-3,0-3,0-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9
0,40,40,30,30,30,60,60
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,40,30,30,30,60,60
12,913,013,113,213,313,413,813,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0,00,00,10,100,10,00,0
Chi phí trả trước dài hạn8,28,38,48,58,68,78,99,0
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán4,74,74,74,74,74,74,94,6
Tài sản dài hạn khác0,00,0000,1000
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn00000-0,30-0,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN593,7547,7535,0528,2517,1491,2488,1486,2
50,46,56,25,75,04,84,74,4
50,46,56,05,65,04,74,74,4
Phải trả người bán43,80,00,00,00,20,20,00,0
Người mua trả tiền trước2,42,52,11,91,31,21,11,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,20,10,20,10,10,10,10,1
Phải trả người lao động2,01,92,01,71,61,61,71,5
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,00,10,10,10,00,1
Chi phí phải trả0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,1000,100,10
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,11,11,11,11,11,11,11,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,4
000,10,100,100,1
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000,10,100,100,1
543,3541,2528,8522,5512,0486,4483,4481,7
543,3541,2528,8522,5512,0486,4483,4481,7
503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
Cổ phiếu phổ thông503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0
Quỹ dự phòng tài chính8,408,48,48,48,48,48,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu08,4000000
32,029,917,411,10,7-25,0-27,9-29,6
51,045,137,242,642,733,032,029,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này51,045,137,242,642,733,032,029,4
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-19,0-15,2-19,8-31,5-42,0-58,0-59,9-59,0
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0503,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80