Đang đo trạng thái thị trường…
VVS
HOSE - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.050.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.050.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.616 tỷ đ
84.000 đ▼ 300 đ (-0,36%)
Tham chiếu 84.300 đtrần 90.200 đsàn 78.400 đKhối lượng 599.000
Tỷ số tài chính VVS - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Sản xuất ô tô
Định giá
P/E2,76ngành 29,90
P/B1,70ngành 1,06
P/S0,31ngành 0,29
P/FCF1,13
EV/EBITDA4,69ngành 8,64
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,1%ngành 3,0%
Khả năng sinh lời
ROE61,6%ngành 3,8%
ROA6,6%ngành 1,1%
ROIC43,9%ngành 6,3%
Biên lợi nhuận gộp8,2%ngành 9,2%
Biên lợi nhuận hoạt động7,5%ngành 4,6%
Biên lợi nhuận ròng5,5%ngành 1,2%
Biên dòng tiền tự do27,0%ngành -4,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,08ngành 1,46
Khả năng trả lãi vay14,46 lầnngành 2,32 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,61 lầnngành 3,73 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ8,35 lầnngành 2,04 lần
Độ dày vốn10,7%ngành 29,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ125,4%ngành 46,8%
Lợi nhuận so cùng kỳ405,5%ngành 97,7%
EPS so cùng kỳ405,5%ngành 74,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ266,1%ngành -223,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm59,8%ngành 13,0%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 11,7%
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |