Đang đo trạng thái thị trường…
VVS
HOSE - Sản xuất ô tôCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.050.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.050.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.616 tỷ đ
84.000 đ▼ 300 đ (-0,36%)
Tham chiếu 84.300 đtrần 90.200 đsàn 78.400 đKhối lượng 599.000
Báo cáo tài chính chi tiết - VVS - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VVS - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 16 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 16 kỳ
1/2
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 16 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9.610,0 | 6.783,3 | 5.078,6 | 5.162,3 | 3.889,8 | 2.808,7 | 2.278,1 | 2.395,4 | |
| 166,3 | 53,3 | 87,4 | 131,6 | 171,1 | 118,6 | 111,7 | 98,5 | |
| Tiền | 166,3 | 53,3 | 87,4 | 131,6 | 52,1 | 47,8 | 37,4 | 81,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 0 | 119,0 | 70,8 | 74,3 | 17,0 |
| 0,1 | 0 | 16,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,1 | 0 | 16,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6.708,9 | 4.833,8 | 4.191,7 | 3.760,2 | 2.510,1 | 1.822,6 | 1.405,9 | 1.494,0 | |
| Phải thu khách hàng | 433,0 | 380,9 | 317,4 | 323,9 | 273,0 | 302,2 | 183,0 | 134,0 |
| Trả trước cho người bán | 25,5 | 15,3 | 0,9 | 1,4 | 11,5 | 29,8 | 30,5 | 34,3 |
| Các khoản phải thu khác | 6.250,4 | 4.437,6 | 3.873,4 | 3.435,0 | 2.225,5 | 1.490,6 | 1.192,4 | 1.325,6 |
| 2.580,7 | 1.788,2 | 775,5 | 1.213,9 | 1.174,6 | 851,3 | 751,4 | 776,2 | |
| Hàng tồn kho | 2.580,7 | 1.788,2 | 775,5 | 1.213,9 | 1.174,6 | 851,3 | 751,4 | 776,2 |
| 154,0 | 108,0 | 8,0 | 56,6 | 34,1 | 16,1 | 9,0 | 26,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,7 | 6,7 | 7,1 | 6,6 | 2,9 | 2,9 | 3,1 | 1,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 147,3 | 73,8 | 0,9 | 23,5 | 30,0 | 13,3 | 5,9 | 17,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 27,4 | 0 | 26,4 | 1,2 | 0 | 0 | 7,9 |
| 349,0 | 38,1 | 37,5 | 38,7 | 32,9 | 36,1 | 37,6 | 39,1 | |
| 6,6 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | 0,4 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 6,6 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | 0,4 | 0,9 | 1,0 | 1,0 |
| 34,8 | 29,9 | 29,6 | 30,4 | 30,5 | 29,8 | 30,7 | 30,6 | |
| 20,6 | 15,5 | 14,8 | 15,3 | 15,1 | 14,1 | 14,8 | 15,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 57,6 | 52,9 | 53,1 | 52,8 | 52,3 | 50,5 | 50,4 | 50,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -37,0 | -37,4 | -38,2 | -37,5 | -37,2 | -36,4 | -35,6 | -34,8 |
| 14,2 | 14,4 | 14,7 | 15,0 | 15,3 | 15,6 | 15,9 | 15,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 21,8 | 20,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -7,6 | -7,3 | -7,0 | -6,7 | -6,4 | -6,1 | -5,8 | -5,5 |
| 2,4 | 0,7 | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 1,6 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,4 | 0,7 | 0,2 | 0,5 | 0 | 0,6 | 0,5 | 1,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,6 | 0 | 3,6 |
| 305,1 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,5 | 1,3 | 1,7 | 2,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 305,1 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,5 | 1,3 | 1,7 | 2,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9.959,0 | 6.821,4 | 5.116,0 | 5.201,0 | 3.922,7 | 2.844,8 | 2.315,6 | 2.434,5 |
| 8.894,1 | 6.002,7 | 4.463,9 | 4.699,7 | 3.488,8 | 2.466,2 | 1.963,1 | 2.088,2 | |
| 8.893,8 | 6.002,7 | 4.463,9 | 4.699,7 | 3.488,8 | 2.457,9 | 1.945,8 | 2.066,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 704,6 | 642,7 | 557,8 | 547,1 | 405,2 | 355,6 | 276,3 | 387,7 |
| Phải trả người bán | 7.446,4 | 4.750,8 | 3.268,6 | 3.684,4 | 2.703,1 | 1.787,6 | 1.354,5 | 1.350,7 |
| Người mua trả tiền trước | 84,8 | 127,4 | 53,4 | 75,9 | 44,2 | 44,0 | 10,0 | 26,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 104,8 | 41,8 | 101,3 | 42,7 | 20,5 | 6,6 | 30,6 | 15,6 |
| Phải trả người lao động | 9,9 | 8,4 | 35,5 | 6,5 | 6,0 | 5,1 | 16,1 | 4,5 |
| Chi phí phải trả | 15,0 | 12,8 | 5,8 | 4,5 | 5,7 | 5,5 | 5,8 | 6,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 528,4 | 418,9 | 441,4 | 337,5 | 303,0 | 252,3 | 251,4 | 274,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 0 |
| 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 8,3 | 17,3 | 22,2 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,3 | 17,3 | 22,2 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.064,9 | 818,7 | 652,1 | 501,3 | 433,9 | 378,6 | 352,5 | 346,3 | |
| 1.064,9 | 818,7 | 652,1 | 501,3 | 433,9 | 378,6 | 352,5 | 346,3 | |
| 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 | 215,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| 845,3 | 599,1 | 432,6 | 281,7 | 214,3 | 159,0 | 133,0 | 126,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 432,6 | 432,6 | 111,4 | 111,4 | 133,0 | 133,0 | 64,5 | 64,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 412,7 | 166,5 | 321,1 | 170,3 | 81,3 | 26,1 | 68,4 | 62,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9.959,0 | 6.821,4 | 5.116,0 | 5.201,0 | 3.922,7 | 2.844,8 | 2.315,6 | 2.434,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ô tô và phụ tùng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HUTCông ty Cổ phần Tasco | 13.354 | 29,90 | 0,74 | 2,5% |
| HHSCông ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 4.113 | 46,90 | 0,25 | 0,5% |
| CTFCông ty Cổ phần City Auto | 1.684 | 108,60 | 1,54 | 1,4% |
| SVCCông ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài Gòn | 1.651 | 4,00 | 0,54 | 13,6% |
| DRCCông ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng | 1.472 | 11,50 | 0,77 | 6,7% |
| SRCCông ty Cổ phần Cao su Sao Vàng | 1.312 | 52,00 | 2,32 | 4,5% |
| CSMCông ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.249 | 20,00 | 0,89 | 4,4% |
| GMACông ty Cổ phần G-Automobile | 1.072 | 61,00 | 2,30 | 3,8% |