Đang đo trạng thái thị trường…
VTJ
HNX - Thuốc láCông ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 41 tỷ đ
3.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.600 đtrần 3.900 đsàn 3.300 đKhối lượng 5
Lịch sử giá VTJ - Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA
Lịch sử giá
280 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 0.00% | 5 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 3.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | +5.88% | 500 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 3.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 3.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | -8.11% | 200 |
| 2026-10-07 | 3.400 | 3.700 | 3.400 | 3.700 | 3.700 | +8.82% | 1.409 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 3.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | -8.11% | 100 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 3.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 0.00% | 11 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 3.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | 3.700 | +8.82% | 400 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 3.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 0.00% | 106 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 3.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | 3.400 | -5.56% | 122 |
| 2026-09-22 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | 3.600 | -10.00% | 300 |
| 2026-09-21 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | 4.000 | -9.09% | 100 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 0.00% | 1 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 4.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 0.00% | 70 |
| 2026-08-27 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 0.00% | 59 |
| 2026-08-26 | 4.300 | 4.400 | 4.300 | 4.400 | 4.400 | 0.00% | 500 |
| 2026-08-25 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | 4.400 | -2.22% | 700 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 4.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 0.00% | 1 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 4.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 4.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 4.900 | 4.900 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 0.00% | 500 |
| 2026-08-17 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | 4.500 | +9.76% | 100 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 4.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 4.100 | 0.00% | 99 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 4.100 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 38
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2014-12-29. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.859 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |