iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTJ
HNX - Thuốc lá

Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 41 tỷ đ
3.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.600 đtrần 3.900 đsàn 3.300 đKhối lượng 5

Báo cáo tài chính chi tiết - VTJ - Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA

Báo cáo tài chính chi tiết - VTJ - Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
45 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 97 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
14,515,41,617,43,714,914,914,2
0,60,70,90,91,71,40,30,4
Tiền0,60,70,90,91,71,40,30,2
Các khoản tương đương tiền00000000,2
13,914,50,716,41,913,514,613,7
Phải thu khách hàng0,51,10,73,01,801,20
Trả trước cho người bán13,413,40,113,40,013,513,40,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000012,9
Các khoản phải thu khác0,00,00,000,00,000,8
0,00,10,00,00,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,10,00,00,00,00,00,0
90,490,1103,589,9103,388,889,590,0
21,721,735,121,735,121,721,721,7
Trả trước dài hạn người bán0013,4013,4000
21,721,721,721,721,721,721,721,7
Nguyên giá TSCĐHH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐHH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
5,05,05,05,05,05,05,05,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,05,05,05,05,05,05,05,0
63,863,463,463,263,262,162,863,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh22,722,322,322,122,121,021,722,0
Đầu tư dài hạn khác43,843,843,843,843,843,843,843,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-2,7-2,7-2,8-2,8-2,7-2,7-2,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,0105,4105,1107,3106,9103,7104,4104,2
7,78,37,910,19,67,47,37,6
2,63,12,64,84,32,12,02,0
Phải trả người bán0,51,10,62,92,40,10,10,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,10,00,00,00,00,00,1
Phải trả người lao động0,00,10,00,00,00,00,00,0
Chi phí phải trả0,0-0,00,0-0,10,00,00,00,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,01,91,91,91,91,91,81,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
5,25,25,25,35,35,45,45,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,25,25,25,35,35,45,45,6
97,397,197,297,197,396,297,196,6
97,397,197,297,197,396,297,196,6
114,0114,0114,0114,0114,0114,0114,0114,0
Cổ phiếu phổ thông114,0114,0114,0114,0114,0114,0114,0114,0
Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,5
-17,7-17,9-17,7-17,8-17,7-18,7-17,9-18,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-17,7-17,7-17,9-17,9-17,9-18,6-18,2-18,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,0-0,20,10,00,2-0,20,3-0,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,0105,4105,1107,3106,9103,7104,4104,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00