Đang đo trạng thái thị trường…
VTE
UPCOM - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần VINACAP Kim Long
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 108 tỷ đ
6.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.900 đsàn 5.900 đKhối lượng 1
Lịch sử giá VTE - Công ty Cổ phần VINACAP Kim Long
Lịch sử giá
258 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-21 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | 6.900 | +15.00% | 100 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 6.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 6.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | 6.000 | -20.00% | 400 |
| 2026-10-15 | 6.500 | 7.500 | 6.500 | 7.500 | 7.500 | +4.17% | 2.004 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 7.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | -4.00% | 1.000 |
| 2026-10-12 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | +4.17% | 1.063 |
| 2026-10-09 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 0.00% | 1.201 |
| 2026-10-08 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 7.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 0.00% | 2.010 |
| 2026-10-05 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | -14.29% | 110 |
| 2026-10-02 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 0.00% | 11 |
| 2026-10-01 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 0.00% | 27 |
| 2026-09-30 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 0.00% | 52 |
| 2026-09-29 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 0.00% | 30 |
| 2026-09-28 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 8.400 | 0.00% | 96 |
| 2026-09-25 | 7.500 | 8.400 | 7.500 | 8.400 | 8.400 | +13.51% | 771.708 |
| 2026-09-24 | 7.500 | 7.600 | 7.400 | 7.400 | 7.400 | +5.71% | 3.001 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 7.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | +14.75% | 100 |
| 2026-09-21 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | -12.86% | 100 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 7.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 7.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 0.00% | 2 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 7.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-11 | 7.800 | 7.800 | 7.000 | 7.000 | 7.000 | +1.45% | 19.200 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 6.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 6.900 | +4.55% | 0 |
| 2026-09-08 | 8.100 | 8.100 | 6.600 | 6.600 | 6.600 | -12.00% | 1.427 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 7.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | -1.32% | 100 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 7.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 7.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 7.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 8.200 | 8.200 | 7.400 | 7.600 | 7.600 | +5.56% | 1.200 |
| 2026-08-25 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | 7.200 | +14.29% | 100 |
| 2026-08-24 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 6.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | 6.300 | -13.70% | 1.272 |
| 2026-08-18 | 7.300 | 7.300 | 7.300 | 7.300 | 7.300 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 7.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 7.300 | -2.67% | 0 |
| 2026-08-13 | 7.200 | 7.500 | 7.200 | 7.500 | 7.500 | 0.00% | 709 |
| 2026-08-12 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | 7.500 | -1.32% | 100 |
Trang 1 trên 19
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2018-06-05. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 903 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |