iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VTE
UPCOM - Thiết bị viễn thông

Công ty Cổ phần VINACAP Kim Long

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 108 tỷ đ
6.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.900 đsàn 5.900 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - VTE - Công ty Cổ phần VINACAP Kim Long

Báo cáo tài chính chi tiết - VTE - Công ty Cổ phần VINACAP Kim Long

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
369,0363,7316,1258,1278,6324,7303,1235,4
14,126,371,915,418,029,838,218,2
Tiền14,126,371,915,418,029,838,218,2
13,824,99,04,07,07,07,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn13,824,99,04,07,07,07,00
156,4170,6133,4148,4145,0166,9156,4100,1
Phải thu khách hàng125,8146,5127,5143,4135,9161,4149,599,3
Trả trước cho người bán24,019,05,45,19,15,37,10,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn0001,01,01,01,01,0
Các khoản phải thu khác6,65,00,40,60,60,80,41,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6
175,7136,5100,489,9108,2119,5101,2116,8
Hàng tồn kho175,7136,5100,489,9108,2119,5101,2116,8
9,05,41,50,30,41,50,30,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,40,30,30,40,10,20,3
Thuế GTGT được khấu trừ8,24,91,30,00,01,40,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,200,0000,10
13,213,810,17,37,57,98,59,0
11,812,57,27,07,57,98,48,9
11,812,57,27,07,57,98,48,9
Nguyên giá TSCĐHH103,7103,797,796,996,997,297,297,2
Hao mòn TSCĐHH-91,8-91,1-90,4-89,9-89,4-89,3-88,8-88,3
0,20,92,80,40,0000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,92,80,40,0000
1,20,40,000,00,00,10,1
Chi phí trả trước dài hạn1,20,40,000,00,00,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,2377,5326,3265,4286,1332,6311,6244,4
211,4205,7154,995,1116,4162,6142,176,0
211,4205,7154,995,1116,3162,6142,176,0
Vay và nợ ngắn hạn96,260,142,451,450,439,633,524,7
Phải trả người bán37,880,553,839,453,0114,0102,346,1
Người mua trả tiền trước56,862,955,41,59,96,60,52,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,80,10,10,51,00,22,40,8
Phải trả người lao động1,41,12,11,10,91,21,90,9
Chi phí phải trả0,20,20,20,10,20,20,20,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác17,50,40,40,30,40,20,70,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,50,60,60,60,60,70,7
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
170,8171,7171,4170,3169,7170,0169,5168,4
170,8171,7171,4170,3169,7170,0169,5168,4
156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0
Cổ phiếu phổ thông156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0
Thặng dư vốn cổ phần5,05,05,05,05,05,05,05,0
Quỹ đầu tư phát triển8,17,97,97,97,97,97,97,9
1,72,72,41,30,71,00,5-0,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,12,40,10,10,10,50,10,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,60,42,31,20,70,50,4-0,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,2377,5326,3265,4286,1332,6311,6244,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30