Đang đo trạng thái thị trường…
VTC
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần Viễn Thông VTC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.328.403 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.328.403 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 49 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 3.500
Tỷ số tài chính VTC - Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 9 mã nhóm Thiết bị viễn thông
Định giá
P/E191,67ngành 11,46
P/B0,65ngành 0,66
P/S0,08ngành 0,29
P/FCF—
EV/EBITDA13,58ngành 8,34
Tỷ suất lợi nhuận trên giá0,4%ngành 7,1%
Khả năng sinh lời
ROE0,3%ngành 6,9%
ROA0,1%ngành 3,1%
ROIC2,9%ngành 8,7%
Biên lợi nhuận gộp9,6%ngành 7,8%
Biên lợi nhuận hoạt động3,2%ngành 4,4%
Biên lợi nhuận ròng0,0%ngành 1,8%
Biên dòng tiền tự do—ngành -4,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,12ngành 1,70
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA11,52 lầnngành 0,63 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ6,20 lầnngành 0,92 lần
Độ dày vốn13,9%ngành 53,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ134,8%ngành 44,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ-96,8%ngành 50,7%
EPS so cùng kỳ-96,8%ngành 45,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm56,9%ngành 41,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm13,2%ngành 13,2%
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |