Đang đo trạng thái thị trường…
VTC
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần Viễn Thông VTC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.328.403 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.328.403 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 49 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 3.500
Phân tích cơ bản VTC - Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM191,7x
P/B0,65x
ROE TTM0,3%
EPS TTM48 đ
BVPS14.113 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VTC
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300400
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VTC
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 163 | 52 | 362 | 49 | 89 | 23 | 87 | 67 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 149 | 45 | 325 | 46 | 81 | 18 | 62 | 59 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 14 | 6 | 37 | 3 | 8 | 5 | 25 | 9 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | -7 | -6 | 16 | -3 | -2 | -8 | 18 | -1 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | — | 58 | -110 | 5 | -22 | -13 | 15 | 46 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | -11,90x | -35,58x | -2,74x | 3,91x | — | — | — |
EPS TTM (đ) | 48 | 1.271 | 863 | 1.166 | 1.481 | 413 | 759 | 430 |
BVPS (đ) | 14.113 | 16.394 | 17.851 | 13.877 | 14.532 | 15.880 | 17.734 | 13.366 |
ROE TTM % | 0,3% | 7,8% | 4,8% | 8,4% | 10,2% | 2,6% | 4,3% | 3,2% |
↳ Biên lợi nhuận | 0,0% | 1,0% | 0,7% | 2,1% | 2,5% | 0,9% | 1,5% | 0,7% |
↳ Vòng quay tài sản | 1,36 lần | 1,05 lần | 0,86 lần | 0,70 lần | 0,88 lần | 0,94 lần | 0,92 lần | 1,18 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 7,20 lần | 7,06 lần | 7,51 lần | 5,60 lần | 4,59 lần | 3,24 lần | 3,20 lần | 3,80 lần |
P/E TTM | 270,5x | 9,6x | 15,1x | 7,7x | 5,4x | 21,1x | 10,6x | 19,3x |
P/B | 0,92x | 0,75x | 0,73x | 0,65x | 0,55x | 0,55x | 0,45x | 0,62x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |