Đang đo trạng thái thị trường…
VTC
HNX - Thiết bị viễn thôngCông ty Cổ phần Viễn Thông VTC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.328.403 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.328.403 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 49 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 3.500
Báo cáo tài chính chi tiết - VTC - Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC
Báo cáo tài chính chi tiết - VTC - Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 438,0 | 500,3 | 582,4 | 326,6 | 277,6 | 213,8 | 237,7 | 209,4 | |
| 5,4 | 78,9 | 33,6 | 51,7 | 18,2 | 12,9 | 24,9 | 15,4 | |
| Tiền | 5,4 | 15,0 | 31,1 | 46,6 | 13,1 | 12,9 | 24,9 | 15,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 63,9 | 2,5 | 5,1 | 5,1 | 0 | 0 | 0 |
| 36,8 | 0,6 | 0,9 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,3 | 11,3 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 36,8 | 0,6 | 0,9 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,3 | 11,3 |
| 243,5 | 208,0 | 382,0 | 99,7 | 144,5 | 104,2 | 128,3 | 97,6 | |
| Phải thu khách hàng | 202,6 | 176,3 | 341,8 | 56,9 | 103,8 | 57,6 | 103,9 | 54,3 |
| Trả trước cho người bán | 23,8 | 14,7 | 28,9 | 14,9 | 14,0 | 12,6 | 5,1 | 6,7 |
| Phải thu nội bộ ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 17,4 | 17,3 | 11,9 | 28,0 | 27,3 | 34,6 | 19,9 | 36,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,4 | -0,4 | -0,5 | -0,6 | -0,6 | -0,6 | -0,7 | -0,2 |
| 144,7 | 200,2 | 155,7 | 167,2 | 111,2 | 94,2 | 83,0 | 83,8 | |
| Hàng tồn kho | 144,7 | 200,2 | 155,7 | 167,2 | 111,2 | 94,2 | 83,0 | 83,8 |
| 7,6 | 12,7 | 10,1 | 7,3 | 3,1 | 1,8 | 1,2 | 1,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 0,6 | 0,4 | 0,3 | 0,4 | 0,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 5,8 | 10,9 | 8,3 | 6,1 | 2,0 | 0,8 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 |
| 22,9 | 24,1 | 25,4 | 25,9 | 24,6 | 19,5 | 20,0 | 20,8 | |
| 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,3 | 1,2 | 0,8 | 0,9 | 0,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,3 | 1,2 | 0,8 | 0,9 | 0,8 |
| 17,0 | 17,8 | 18,8 | 19,2 | 17,8 | 14,1 | 14,7 | 15,5 | |
| 12,9 | 13,4 | 14,2 | 14,3 | 12,7 | 13,3 | 13,8 | 14,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 61,5 | 61,3 | 61,2 | 60,5 | 58,1 | 58,1 | 57,9 | 57,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -48,6 | -47,8 | -47,1 | -46,2 | -45,5 | -44,8 | -44,1 | -43,2 |
| 4,1 | 4,4 | 4,6 | 4,9 | 5,1 | 0,7 | 0,9 | 1,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -3,9 | -3,7 | -3,4 | -3,2 | -2,9 | -3,6 | -3,4 | -3,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| 4,6 | 5,1 | 5,2 | 5,5 | 5,5 | 4,6 | 4,5 | 4,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 4,7 | 5,1 | 5,1 | 5,9 | 5,3 | 4,4 | 4,2 | 4,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | -0,1 | -0,1 | 0,1 | -0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 461,0 | 524,5 | 607,8 | 352,5 | 302,2 | 233,3 | 257,7 | 230,3 |
| 396,7 | 450,1 | 526,8 | 289,6 | 236,3 | 161,3 | 177,3 | 169,7 | |
| 391,1 | 444,2 | 520,0 | 284,0 | 230,9 | 159,6 | 175,4 | 167,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 274,7 | 220,8 | 232,4 | 139,5 | 112,0 | 81,6 | 79,7 | 95,7 |
| Phải trả người bán | 98,3 | 202,7 | 265,5 | 122,7 | 98,0 | 58,9 | 79,7 | 56,2 |
| Người mua trả tiền trước | 4,0 | 7,4 | 8,3 | 9,5 | 8,5 | 0,8 | 0,4 | 1,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 2,7 | 3,4 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 1,2 | 2,1 | 0,1 | 0,4 | 3,7 | 3,6 | 0,6 |
| Phải trả người lao động | 0,8 | 0,6 | 1,5 | 0,2 | 0,2 | 2,8 | 0,5 | 1,0 |
| Chi phí phải trả | 5,4 | 3,7 | 0,2 | 0,3 | 1,4 | 0,8 | 0,8 | 1,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,4 | 2,4 | 7,7 | 9,2 | 8,0 | 8,9 | 8,4 | 8,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 2,5 | 2,1 | 2,3 | 2,4 | 2,4 | 2,1 | 2,1 | 2,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 5,5 | 5,9 | 6,8 | 5,6 | 5,4 | 1,7 | 1,9 | 2,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 4,9 | 5,4 | 6,5 | 5,2 | 4,4 | 1,1 | 1,4 | 1,6 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 0,2 | 0,2 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| 64,3 | 74,3 | 80,9 | 62,9 | 65,9 | 72,0 | 80,4 | 60,6 | |
| 64,3 | 74,3 | 80,9 | 62,9 | 65,9 | 72,0 | 80,4 | 60,6 | |
| 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 | 45,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,9 | 17,0 | 23,1 | 6,7 | 9,6 | 14,7 | 22,7 | 3,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 19,2 | 23,1 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 22,7 | 19,2 | 18,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -13,3 | -6,2 | 3,9 | -12,5 | -9,6 | -8,0 | 3,4 | -14,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 11,7 | 11,9 | 12,3 | 10,8 | 10,8 | 11,8 | 12,3 | 11,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 461,0 | 524,5 | 607,8 | 352,5 | 302,2 | 233,3 | 257,7 | 230,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |