iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPL
HOSE - Dịch vụ giải trí

Công ty Cổ phần Vinpearl

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.877.450.377 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.877.450.377 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 161.461 tỷ đ
86.000 đ▲ 500 đ (+0,58%)
Tham chiếu 85.500 đtrần 91.400 đsàn 79.600 đKhối lượng 1.821.600

Báo cáo tài chính chi tiết - VPL - Công ty Cổ phần Vinpearl

Báo cáo tài chính chi tiết - VPL - Công ty Cổ phần Vinpearl

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 26 kỳ, từ năm 2001.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 26 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 26 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q2/2024
44.370,927.869,927.738,631.490,629.647,225.538,025.507,215.055,1
1.256,11.363,21.702,65.198,61.806,71.141,71.889,4618,4
Tiền806,1665,21.211,64.417,61.206,7521,8889,4617,6
Các khoản tương đương tiền450,0698,0491,0781,0600,0619,91.000,00,8
18.219,512.841,71.975,51.745,52.342,02.499,01.561,41.560,9
Đầu tư ngắn hạn560,6722,71.406,31.406,31.406,31.406,31.406,31.406,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn17.658,912.119,0569,2339,2935,61.092,6155,0154,5
4.148,55.814,617.937,317.724,919.017,015.389,215.601,15.497,5
Phải thu khách hàng1.212,8979,5894,21.092,5961,7900,5992,3728,7
Trả trước cho người bán1.931,94.568,84.049,43.388,51.056,81.061,31.246,11.351,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn0010.699,811.284,815.514,811.796,412.464,43.012,6
Các khoản phải thu khác1.044,7305,72.333,31.998,11.524,31.669,1945,8477,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-40,9-39,4-39,3-39,1-40,7-38,2-47,4-71,9
19.546,17.267,85.491,45.748,35.678,75.691,55.851,65.700,2
Hàng tồn kho19.546,17.267,85.491,45.748,35.678,75.691,55.851,65.700,2
1.200,7582,5631,71.073,4802,7816,7603,81.678,1
Chi phí trả trước ngắn hạn580,2102,5140,5553,0238,8207,6176,6260,6
Thuế GTGT được khấu trừ473,0299,7414,9441,7485,3530,5348,51.338,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước59,960,176,378,678,678,678,678,6
Tài sản ngắn hạn khác87,6120,2000000
74.829,263.143,659.107,357.128,947.568,052.531,250.975,952.562,5
17.753,010.490,213.319,610.406,3222,74.533,55.148,55.671,9
Trả trước dài hạn người bán16.480,09.646,19.646,19.646,10000
Phải thu về cho vay dài hạn003.047,0660,0100,04.391,04.879,35.570,0
Phải thu dài hạn khác1.273,0844,1626,5100,2122,7142,5269,2101,9
33.209,931.827,933.153,233.751,834.780,035.352,333.100,837.861,8
30.985,430.790,232.097,332.679,733.715,434.310,832.070,136.733,0
Nguyên giá TSCĐHH46.913,646.137,147.285,047.127,647.456,147.319,044.481,447.991,4
Hao mòn TSCĐHH-15.928,2-15.346,9-15.187,7-14.447,9-13.740,7-13.008,3-12.411,3-11.258,3
1.456,9258,0263,8269,8275,7281,6287,4299,4
Nguyên giá TSCĐTTC1.573,9346,1346,1346,1346,1346,1346,1346,1
Hao mòn TSCĐTTC-117,0-88,1-82,3-76,4-70,4-64,5-58,7-46,8
767,6779,7792,1802,4788,8759,9743,3829,4
Nguyên giá TSCĐVH1.195,01.195,11.198,31.195,11.166,81.122,41.092,81.149,6
Hao mòn TSCĐVH-427,5-415,4-406,3-392,7-377,9-362,5-349,5-320,2
527,0534,6542,3550,1559,9571,4579,5605,9
Nguyên giá bất động sản đầu tư779,9779,9779,9779,9782,1787,4787,6798,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-252,9-245,3-237,6-229,8-222,2-216,0-208,0-192,3
6.346,46.742,34.917,85.185,34.815,94.960,55.029,44.914,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.346,46.742,34.917,85.185,34.815,94.960,55.029,44.914,1
11.904,98.386,61.877,51.787,51.623,71.435,41.365,81.244,9
Đầu tư dài hạn khác7.385,01.967,51.877,51.787,51.623,71.435,41.365,81.244,9
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn4.519,96.419,1000000
5.088,15.162,05.297,05.447,85.565,75.678,15.751,82.263,9
Chi phí trả trước dài hạn814,6789,8790,9792,9776,6754,8694,3656,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại156,4121,0120,5135,1135,1134,9134,934,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn4.117,00000000
Tài sản dài hạn khác04.251,3000000
Lợi thế thương mại004.385,54.519,84.654,04.788,34.922,61.573,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN119.200,191.013,586.845,988.619,577.215,278.069,376.483,167.617,6
73.865,052.907,650.248,152.695,341.460,242.482,844.999,236.104,7
29.722,525.272,524.927,726.617,627.481,427.811,630.403,229.850,2
Vay và nợ ngắn hạn3.757,73.489,72.709,63.219,73.176,52.576,73.459,314.507,1
Phải trả người bán2.011,92.244,12.478,71.719,22.266,82.570,63.202,12.801,9
Người mua trả tiền trước14.545,711.138,111.293,112.687,612.932,013.211,313.573,13.717,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước637,1659,9547,2787,4578,51.051,32.186,01.531,2
Phải trả người lao động196,2155,36,56,55,45,41,77,7
Chi phí phải trả1.583,91.577,41.988,31.887,52.242,82.389,12.647,72.491,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6.729,55.624,95.476,25.925,46.068,25.811,05.207,14.717,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,31,31,31,31,31,31,31,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn243,8349,8394,7350,9177,995,8124,974,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn15,332,132,132,132,199,200
44.142,527.635,125.320,426.077,713.978,814.671,214.596,06.254,5
Phải trả dài hạn khác25.637,620.472,514.984,815.278,32.778,93.657,13.652,03.651,2
Vay và nợ dài hạn17.116,05.740,78.882,79.311,79.712,89.477,79.414,20
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả893,1917,9943,0962,7990,51.024,91.051,52.142,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn485,4492,6498,5524,0495,7479,3478,3461,0
Dự phòng phải trả dài hạn10,411,411,41,01,032,100
45.335,138.105,936.597,835.924,335.754,935.586,531.484,031.512,9
45.335,138.105,936.597,835.924,335.754,935.586,531.484,031.512,9
18.774,517.933,017.933,017.933,017.933,017.933,017.232,117.232,1
Cổ phiếu phổ thông17.933,017.933,017.933,017.933,017.933,017.933,017.232,117.232,1
Cổ phiếu ưu đãi841,50000000
Thặng dư vốn cổ phần21.442,715.686,915.686,915.686,915.686,915.686,911.389,111.389,1
Quỹ đầu tư phát triển2,22,22,22,22,22,22,22,2
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-1.200,0-213,4-213,4
6.312,65.680,84.172,73.499,23.329,93.161,53.071,23.100,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.172,74.172,73.071,23.071,23.071,23.071,2521,4521,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.139,91.508,11.101,6428,0258,790,32.549,72.578,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3,03,03,03,02,92,92,82,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN119.200,191.013,586.845,988.619,577.215,278.069,376.483,167.617,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80