iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPL
HOSE - Dịch vụ giải trí

Công ty Cổ phần Vinpearl

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.877.450.377 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.877.450.377 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 161.461 tỷ đ
86.000 đ▲ 500 đ (+0,58%)
Tham chiếu 85.500 đtrần 91.400 đsàn 79.600 đKhối lượng 1.821.600

Phân tích cơ bản VPL - Công ty Cổ phần Vinpearl

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM53,6x
P/B3,56x
ROE TTM6,6%
EPS TTM1.604 đ
BVPS24.147 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VPL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02.0004.0006.0008.000
Q2'11
Q3'11
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VPL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q3 / 2011
Q2 / 2011
Doanh Thu (tỷ đ)
3.3103.4856.5253.1012.9422.971320478
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
2.1522.3183.5032.2822.1762.153193248
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1.1581.1673.022819766818128230
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
6321.5087031691679063209
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-8.7841.4491.339170-732-2.177-3521
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,93x0,87x-1,24x———-0,76x-1,13x
EPS TTM (đ)
1.6041.420630-601272221.8121.730
BVPS (đ)
24.14721.24920.42420.03219.93719.84419.73319.416
ROE TTM %
6,6%6,7%3,1%-0,3%0,6%1,1%9,2%8,9%
↳ Biên lợi nhuận
18,3%15,9%7,3%———33,4%34,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,14 lần0,18 lần0,18 lần———0,12 lần0,11 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,63 lần2,39 lần2,37 lần2,47 lần2,17 lần2,19 lần2,34 lần2,38 lần
P/E TTM
55,2x58,5x149,7x—743,6x———
P/B
3,67x3,91x4,62x4,00x4,74x———
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80