Đang đo trạng thái thị trường…
VPL
HOSE - Dịch vụ giải tríCông ty Cổ phần Vinpearl
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.877.450.377 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.877.450.377 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 161.461 tỷ đ
86.000 đ▲ 500 đ (+0,58%)
Tham chiếu 85.500 đtrần 91.400 đsàn 79.600 đKhối lượng 1.821.600
Tỷ số tài chính VPL - Công ty Cổ phần Vinpearl
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 5 mã nhóm Dịch vụ giải trí
Định giá
P/E53,62
P/B3,56
P/S9,83ngành 2,40
P/FCF—
EV/EBITDA22,76
Tỷ suất lợi nhuận trên giá1,9%ngành 1,4%
Khả năng sinh lời
ROE6,6%
ROA2,5%ngành 1,8%
ROIC6,3%
Biên lợi nhuận gộp37,6%
Biên lợi nhuận hoạt động26,3%ngành 16,0%
Biên lợi nhuận ròng18,3%ngành 7,4%
Biên dòng tiền tự do-53,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,49ngành 0,73
Khả năng trả lãi vay3,83 lần
Nợ ròng trên EBITDA2,47 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,63 lần
Độ dày vốn38,0%ngành 62,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—
Lợi nhuận so cùng kỳ—
EPS so cùng kỳ1.163,0%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 99.751 | 45,80 | 3,78 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 65.497 | 13,90 | 6,38 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.181 | 5,60 | 2,57 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 600 | 700,00 | 0,76 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 492 | 8,00 | 0,45 | 5,6% |
| SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang | 484 | 9,80 | 0,53 | 5,4% |