iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VPB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.000.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.000.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 241.000 tỷ đ
24.100 đ▲ 150 đ (+0,63%)
Tham chiếu 23.950 đtrần 25.600 đsàn 22.300 đKhối lượng 11.352.800

Phân tích cơ bản VPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM6,4x
P/B1,00x
ROE TTM15,6%
EPS TTM3.758 đ
BVPS24.101 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VPB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VPB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
23.48319.90922.41620.13716.33815.56617.64515.063
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
4.6144.3185.9244.4284.2063.8743.7913.751
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
18.87015.59016.49115.71012.13011.69213.85311.312
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
8.3856.1997.9577.2754.8623.8954.6174.028
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
312.14617.1354.04414.8038.55123.83416.946
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,12x1,83x1,86x2,48x3,69x4,42x3,63x0,21x
EPS TTM (đ)
3.7583.3143.0242.6032.1932.0291.9881.662
BVPS (đ)
24.10123.52022.72220.10919.18119.05918.56317.928
ROE TTM %
15,6%14,1%13,3%12,9%11,4%10,7%10,7%9,3%
↳ Biên lợi nhuận
34,7%33,4%32,2%29,6%26,9%25,0%25,3%22,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,06 lần0,06 lần0,06 lần0,06 lần0,06 lần0,06 lần0,07 lần0,07 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
7,86 lần7,35 lần6,99 lần7,39 lần7,26 lần6,57 lần6,27 lần6,04 lần
P/E TTM
7,2x8,0x9,5x11,8x8,5x9,4x9,6x12,1x
P/B
1,12x1,13x1,26x1,53x0,97x1,00x1,03x1,12x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00
LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam120.68610,70