iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VNT
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.644.097 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.644.097 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 499 tỷ đ
30.000 đ▼ 1.300 đ (-4,15%)
Tham chiếu 31.300 đtrần 34.400 đsàn 28.200 đKhối lượng 14.900

Báo cáo tài chính chi tiết - VNT - Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương

Báo cáo tài chính chi tiết - VNT - Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại Thương

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 72 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 72 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 72 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
544,1486,7522,7508,1515,8518,4481,6487,6
66,0111,7131,6119,9174,8166,5182,2144,9
Tiền29,034,854,941,081,869,957,853,3
Các khoản tương đương tiền37,077,076,878,993,096,6124,491,6
132,295,393,790,575,967,667,180,7
Đầu tư ngắn hạn000000016,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn132,295,393,790,575,967,667,164,1
344,4277,9296,4296,8263,0281,9228,6257,9
Phải thu khách hàng311,1262,9277,5235,8230,5226,9217,0236,0
Trả trước cho người bán40,219,323,063,335,055,712,322,5
Các khoản phải thu khác3,35,96,17,99,010,110,010,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,2-10,2-10,2-10,1-11,6-10,7-10,7-11,0
1,51,81,01,02,12,33,74,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,41,50,80,52,11,92,02,4
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,20,40,00,40,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,30,00,00,00,01,71,7
175,9172,8177,0182,8181,7185,0190,5206,1
22,221,222,022,723,724,525,526,3
21,220,220,921,722,623,424,425,3
Nguyên giá TSCĐHH110,5108,6108,6108,5108,7108,6109,4109,3
Hao mòn TSCĐHH-89,3-88,5-87,7-86,9-86,1-85,2-85,0-84,0
1,01,01,11,11,11,11,11,0
Nguyên giá TSCĐVH3,73,73,73,73,73,73,73,6
Hao mòn TSCĐVH-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
00000,70,70,70,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000,70,70,70,8
152,7150,3153,5158,3157,2159,6164,1178,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh128,3125,9129,0131,8130,7133,2137,6151,7
Đầu tư dài hạn khác23,423,423,423,423,423,423,423,4
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,01,01,03,03,03,03,03,7
0,91,31,61,90,10,10,10,1
Chi phí trả trước dài hạn0,91,31,61,90,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN719,9659,5699,7691,0697,5703,4672,0693,7
474,3422,8465,4462,2476,7486,2455,2479,7
473,6419,9462,6459,3473,8483,9452,9477,3
Vay và nợ ngắn hạn306,6280,3268,7301,9314,2306,9294,3307,4
Phải trả người bán113,599,9138,3119,3127,8133,4126,1139,2
Người mua trả tiền trước4,20,17,47,00,17,00,00,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,53,04,16,26,82,95,76,3
Phải trả người lao động16,19,721,38,95,30,010,13,6
Chi phí phải trả28,625,721,514,818,732,715,518,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,11,21,31,31,01,01,11,3
0,72,92,92,92,92,42,42,4
Phải trả dài hạn khác0,72,92,92,92,92,42,42,4
245,6236,8234,3228,8220,9217,1216,8214,0
245,6236,8234,3228,8220,9217,1216,8214,0
167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0
Cổ phiếu phổ thông167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0167,0
Thặng dư vốn cổ phần57,857,857,857,857,857,857,857,8
Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
Quỹ đầu tư phát triển9,49,49,49,49,49,49,49,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,012,012,012,012,012,012,012,0
0,2-8,6-11,1-16,6-24,5-28,3-28,6-31,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-11,1-11,1-28,6-28,6-28,6-28,6-28,8-28,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,42,517,512,04,10,30,2-2,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN719,9659,5699,7691,0697,5703,4672,0693,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70