Đang đo trạng thái thị trường…
VIF
HNX - Lâm sản và Chế biến gỗTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 350.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 350.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.600 tỷ đ
16.000 đ▲ 900 đ (+5,96%)
Tham chiếu 15.100 đtrần 16.600 đsàn 13.600 đKhối lượng 31.500
Báo cáo tài chính chi tiết - VIF - Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - VIF - Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.121,3 | 2.872,3 | 3.471,6 | 3.310,9 | 3.624,0 | 3.595,5 | 3.564,0 | 3.551,1 | |
| 489,0 | 382,8 | 199,0 | 328,4 | 339,2 | 200,0 | 169,0 | 187,1 | |
| Tiền | 112,2 | 124,4 | 103,2 | 120,5 | 171,4 | 114,7 | 109,0 | 107,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 376,9 | 258,3 | 95,8 | 207,9 | 167,7 | 85,3 | 60,0 | 79,8 |
| 2.081,0 | 2.032,6 | 2.029,6 | 1.727,9 | 1.976,6 | 2.142,0 | 2.107,8 | 2.093,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 2.081,0 | 2.032,6 | 2.029,6 | 1.727,9 | 1.976,6 | 2.142,0 | 2.107,8 | 2.093,4 |
| 309,7 | 234,9 | 287,8 | 326,9 | 390,6 | 308,6 | 292,4 | 286,3 | |
| Phải thu khách hàng | 238,4 | 241,2 | 253,5 | 245,5 | 237,1 | 237,5 | 230,7 | 209,2 |
| Trả trước cho người bán | 53,9 | 24,1 | 15,9 | 40,5 | 26,9 | 41,0 | 40,1 | 50,7 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 2,9 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Các khoản phải thu khác | 90,1 | 101,0 | 144,6 | 126,9 | 212,6 | 116,4 | 107,7 | 109,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -72,9 | -131,5 | -130,5 | -86,0 | -85,9 | -87,1 | -86,3 | -82,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,2 | 0,2 | 1,4 | 0 | 0 | 0,8 | 0,2 | 0,2 |
| 180,3 | 155,1 | 927,2 | 902,9 | 894,5 | 925,0 | 974,0 | 962,3 | |
| Hàng tồn kho | 185,6 | 160,2 | 970,0 | 932,4 | 924,2 | 954,1 | 1.006,5 | 988,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,3 | -5,1 | -42,8 | -29,5 | -29,7 | -29,1 | -32,5 | -26,2 |
| 35,3 | 41,9 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 40,1 | 48,1 | — | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | -4,8 | -6,1 | — | — | — | — | — | — |
| 26,0 | 25,0 | 28,0 | 24,9 | 23,0 | 19,8 | 20,7 | 22,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,3 | 3,0 | 2,2 | 4,4 | 2,7 | 2,0 | 2,3 | 2,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 19,9 | 20,6 | 21,0 | 19,5 | 19,1 | 16,3 | 16,4 | 15,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,8 | 1,4 | 4,8 | 1,0 | 1,2 | 1,6 | 2,0 | 3,6 |
| 2.673,8 | 2.770,5 | 2.125,0 | 2.128,8 | 1.943,8 | 1.818,3 | 1.903,3 | 1.847,8 | |
| 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 12,7 | 9,8 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 12,7 | 9,8 |
| 233,4 | 239,8 | 245,0 | 203,1 | 208,2 | 211,6 | 219,7 | 225,2 | |
| 212,1 | 218,3 | 223,5 | 181,5 | 186,4 | 189,6 | 197,5 | 202,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.121,4 | 1.122,4 | 1.119,1 | 1.073,7 | 1.071,2 | 1.074,6 | 1.074,2 | 1.073,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -909,2 | -904,0 | -895,6 | -892,2 | -884,8 | -885,0 | -876,7 | -870,2 |
| 21,3 | 21,5 | 21,5 | 21,6 | 21,8 | 22,0 | 22,2 | 22,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 53,6 | 53,6 | 53,4 | 53,4 | 53,4 | 53,4 | 53,4 | 53,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -32,3 | -32,1 | -32,0 | -31,8 | -31,6 | -31,5 | -31,3 | -31,1 |
| 643,8 | 652,8 | — | — | — | — | — | — | |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 670,9 | 683,1 | — | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn | -27,1 | -30,3 | — | — | — | — | — | — |
| 154,6 | 156,6 | 153,5 | 173,5 | 169,7 | 176,2 | 178,1 | 180,1 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 326,7 | 326,6 | 316,5 | 339,7 | 329,3 | 331,6 | 331,0 | 331,2 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -172,1 | -170,0 | -162,9 | -166,2 | -159,6 | -155,4 | -152,9 | -151,1 |
| 18,3 | 15,0 | 11,2 | 46,1 | 45,7 | 49,1 | 27,7 | 21,0 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0,7 | 0,3 | 0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 17,6 | 14,7 | 11,2 | 36,1 | 35,7 | 39,1 | 17,7 | 11,0 |
| 1.540,6 | 1.621,1 | 1.628,1 | 1.640,0 | 1.452,1 | 1.313,9 | 1.401,3 | 1.345,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 1.524,4 | 1.599,9 | 1.521,9 | 1.354,0 | 1.279,4 | 1.297,9 | 1.335,0 | 1.329,3 |
| Đầu tư dài hạn khác | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 | 16,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | -0,2 | -0,2 | -0,3 | 0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,2 | 5,2 | 90,2 | 270,2 | 156,9 | 0,2 | 50,2 | 0 |
| 81,5 | 83,6 | 85,6 | 64,4 | 66,4 | 65,9 | 63,9 | 66,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 71,3 | 73,3 | 78,0 | 53,4 | 59,1 | 55,4 | 52,6 | 55,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,2 | 10,2 | 7,6 | 11,0 | 7,4 | 10,5 | 11,3 | 10,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 5.795,0 | 5.642,8 | 5.596,6 | 5.439,6 | 5.567,7 | 5.413,8 | 5.467,3 | 5.398,9 |
| 724,1 | 410,1 | 524,1 | 473,1 | 715,2 | 412,3 | 470,1 | 437,2 | |
| 658,8 | 343,8 | 458,4 | 401,1 | 642,6 | 338,7 | 394,5 | 360,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 113,2 | 114,5 | 138,4 | 121,9 | 108,0 | 97,6 | 112,6 | 94,7 |
| Phải trả người bán | 65,1 | 72,4 | 85,2 | 68,8 | 85,1 | 79,8 | 70,0 | 69,9 |
| Người mua trả tiền trước | 50,2 | 21,5 | 16,5 | 22,2 | 17,8 | 26,0 | 27,9 | 29,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 245,3 | 0,2 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,6 | 21,2 | 39,2 | 36,6 | 28,5 | 21,6 | 12,9 | 24,5 |
| Phải trả người lao động | 61,1 | 16,2 | 67,8 | 36,4 | 41,5 | 20,1 | 50,6 | 42,3 |
| Chi phí phải trả | 19,6 | 18,2 | 25,5 | 26,3 | 19,3 | 20,5 | 29,7 | 21,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 49,7 | 47,1 | 51,9 | 55,9 | 298,7 | 50,1 | 55,3 | 51,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 27,9 | 20,5 | 23,0 | 20,4 | 29,4 | 11,6 | 23,2 | 17,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,9 | 11,6 | 10,5 | 12,6 | 14,2 | 11,5 | 12,4 | 9,8 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 65,3 | 66,3 | 65,7 | 71,9 | 72,6 | 73,6 | 75,6 | 76,7 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả dài hạn khác | 37,3 | 36,4 | 34,8 | 37,0 | 35,1 | 35,9 | 37,8 | 37,8 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 1,0 | 0 | 1,1 | 1,4 | 2,2 |
| Cổ phiếu ưu đãi | 0 | 11,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,9 | 0 | 13,1 | 16,0 | 19,5 | 18,5 | 18,3 | 18,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 17,1 | 0 | 17,5 | 17,6 | 17,6 | 17,7 | 17,7 | 17,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 17,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5.070,9 | 5.232,6 | 5.072,5 | 4.966,5 | 4.852,5 | 5.001,5 | 4.997,2 | 4.961,7 | |
| 5.070,9 | 5.232,6 | 5.070,7 | 4.965,4 | 4.851,3 | 5.000,3 | 4.995,5 | 4.960,4 | |
| 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 | 3.500,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 18,9 | 18,9 | 19,1 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 19,0 | 14,5 | 15,9 | 17,8 | 15,5 | -1,6 | -11,7 | -10,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 222,4 | 220,5 | 227,3 | 236,6 | 237,3 | 247,4 | 246,8 | 246,6 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.235,8 | 1.400,9 | 1.232,8 | 1.130,6 | 1.017,9 | 1.169,5 | 1.178,6 | 1.143,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.135,9 | 1.240,1 | 922,5 | 933,8 | 922,9 | 1.165,3 | 835,9 | 820,2 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 100,0 | 160,8 | 310,3 | 196,8 | 95,1 | 4,2 | 342,6 | 323,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 74,7 | 77,8 | 75,6 | 71,3 | 71,4 | 75,9 | 72,7 | 71,6 |
| 0 | 0 | 1,8 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,7 | 1,2 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 1,1 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,9 | 0,5 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 5.795,0 | 5.642,8 | 5.596,6 | 5.439,6 | 5.567,7 | 5.413,8 | 5.467,3 | 5.398,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |