Đang đo trạng thái thị trường…
VID
HOSE - Sản xuất giấyCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.836.069 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.836.069 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 163 tỷ đ
4.000 đ▼ 170 đ (-4,08%)
Tham chiếu 4.170 đtrần 4.460 đsàn 3.880 đKhối lượng 300
Phân tích cơ bản VID - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM—
P/B0,26x
ROE TTM-0,5%
EPS TTM-76 đ
BVPS15.379 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VID
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300400
Q4/'232023
Q1/'242024
Q3/'242024
Q4/'242024
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VID
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 | Q1 / 2024 | Q4 / 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 258 | 312 | 329 | 268 | 331 | 306 | 227 | 369 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 243 | 297 | 313 | 250 | 307 | 289 | 208 | 337 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 15 | 15 | 17 | 18 | 24 | 16 | 19 | 32 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | -7 | -4 | 8 | 2 | 4 | 8 | 2 | 5 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | 3 | 21 | 31 | -64 | 6 | 39 | -97 | 4 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | — | — | — | — | — | -3,24x | 1,40x |
EPS TTM (đ) | -76 | 151 | 347 | 348 | 351 | 370 | 429 | 439 |
BVPS (đ) | 15.379 | 15.648 | 16.187 | 15.942 | 16.505 | 16.578 | 15.942 | 15.795 |
ROE TTM % | -0,5% | 1,0% | 2,2% | 2,2% | 2,1% | 2,2% | 2,7% | 2,8% |
↳ Biên lợi nhuận | — | — | — | — | — | — | 1,4% | 1,4% |
↳ Vòng quay tài sản | — | — | — | — | — | — | 1,05 lần | 1,05 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,80 lần | 1,76 lần | 1,75 lần | 1,81 lần | 1,67 lần | 1,86 lần | 1,83 lần | 1,94 lần |
P/E TTM | — | 32,9x | 14,9x | 14,9x | 13,8x | 14,6x | 13,7x | 11,4x |
P/B | 0,32x | 0,32x | 0,32x | 0,32x | 0,29x | 0,33x | 0,37x | 0,32x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |