iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VID
HOSE - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.836.069 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.836.069 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 163 tỷ đ
4.000 đ▼ 170 đ (-4,08%)
Tham chiếu 4.170 đtrần 4.460 đsàn 3.880 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - VID - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông

Báo cáo tài chính chi tiết - VID - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 73 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
548,9521,7582,3638,4639,9676,7640,9770,7
21,110,38,014,411,724,659,543,1
Tiền21,010,38,014,411,724,659,539,1
Các khoản tương đương tiền0,00,00,000004,0
14,212,111,211,217,659,859,878,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11,211,211,211,217,659,859,878,1
Đầu tư ngắn hạn khác3,00,9——————
236,7238,6302,1271,1239,1222,8232,7288,0
Phải thu khách hàng172,9182,6243,7227,1188,0219,8265,1283,5
Trả trước cho người bán76,772,757,081,271,943,618,553,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn003,9011,6000
Các khoản phải thu khác32,630,044,213,419,711,61,33,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-45,5-46,7-46,7-50,7-52,2-52,2-52,2-52,8
271,5255,6256,8334,6361,1359,8283,7351,2
Hàng tồn kho271,5255,6256,8334,6361,1359,8283,7351,2
5,55,04,27,210,59,85,210,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,21,7
Thuế GTGT được khấu trừ5,44,93,96,910,29,44,98,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,20,20,20,20,10,4
579,8568,6539,8520,1538,2486,9480,9487,2
0035,012,152,27,10,60,6
Phải thu về cho vay dài hạn0035,011,552,26,500
Phải thu dài hạn khác0000,600,60,60,6
50,843,745,944,246,448,450,648,2
46,439,141,439,641,743,846,043,6
Nguyên giá TSCĐHH137,7128,3128,3124,3124,4125,0125,0120,6
Hao mòn TSCĐHH-91,3-89,1-86,9-84,8-82,8-81,2-79,0-77,0
4,54,54,64,64,74,64,64,7
Nguyên giá TSCĐVH8,38,38,38,38,38,28,28,2
Hao mòn TSCĐVH-3,9-3,8-3,8-3,7-3,6-3,6-3,5-3,5
18,818,818,818,818,818,818,818,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư18,818,818,818,818,818,818,818,8
6,310,67,69,52,62,10,04,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,310,67,69,52,62,10,04,2
502,9494,2430,7433,4415,7407,7407,7412,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh237,3237,3237,3286,5268,9266,8266,8271,6
Đầu tư dài hạn khác221,6210,6194,1147,6147,6141,6141,6141,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn44,747,0000000
1,11,41,82,12,52,93,33,1
Chi phí trả trước dài hạn0,60,80,91,01,21,41,51,1
Tài sản dài hạn khác0,40,7000000
Lợi thế thương mại000,91,11,31,61,82,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.128,71.090,31.122,11.158,51.178,11.163,61.121,71.258,0
500,4455,0487,1497,0504,8495,4453,8581,3
497,3451,9483,0492,9501,2491,6442,9545,8
Vay và nợ ngắn hạn377,7356,8408,9387,6447,1381,5342,3341,8
Phải trả người bán94,177,652,079,725,397,791,1174,4
Người mua trả tiền trước22,514,714,322,625,78,50,321,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,04,70,00,10,75,00,8
Phải trả người lao động0000,00000,0
Chi phí phải trả000,300,100,80
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,80,70,70,80,60,90,84,7
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,12,12,12,12,32,42,52,7
3,13,14,14,13,63,810,935,5
Phải trả dài hạn khác000000,20,20
Vay và nợ dài hạn3,13,14,14,13,63,610,735,5
628,3635,3635,0661,5673,3668,2668,0676,7
628,3635,3635,0661,5673,3668,2668,0676,7
408,4408,4408,4408,4408,4408,4408,4408,4
Cổ phiếu phổ thông408,4408,4408,4408,4408,4408,4408,4408,4
Thặng dư vốn cổ phần5,05,05,05,05,05,05,05,0
Vốn khác của chủ sở hữu3,43,43,43,43,43,43,43,4
Quỹ đầu tư phát triển10,810,810,810,810,810,810,810,8
42,349,649,561,473,769,969,873,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước49,549,549,049,469,869,862,962,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-7,20,10,512,03,90,16,910,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát158,4158,1158,0172,6172,0170,7170,6176,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.128,71.090,31.122,11.158,51.178,11.163,61.121,71.258,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40