Đang đo trạng thái thị trường…
VEA
UPCOM - Máy công nghiệpTổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.328.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.328.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 51.690 tỷ đ
38.900 đ▼ 100 đ (-0,26%)
Tham chiếu 39.000 đtrần 44.800 đsàn 33.200 đKhối lượng 304.492
Báo cáo tài chính chi tiết - VEA - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - VEA - Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
76 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 66 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26.094,5 | 19.658,8 | 19.583,1 | 25.262,5 | 25.039,6 | 18.728,5 | 18.721,9 | 25.053,2 | |
| 243,6 | 284,4 | 408,4 | 509,6 | 329,4 | 354,4 | 411,8 | 486,0 | |
| Tiền | 180,4 | 191,1 | 242,6 | 294,0 | 215,2 | 175,2 | 262,1 | 245,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 63,3 | 93,3 | 165,7 | 215,6 | 114,3 | 179,2 | 149,7 | 240,1 |
| 17.677,4 | 17.118,7 | 13.758,0 | 19.038,3 | 16.261,3 | 16.041,1 | 13.098,4 | 19.470,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 17.677,4 | 17.118,7 | 13.758,0 | 19.038,3 | 16.261,3 | 16.041,1 | 13.098,4 | 19.470,5 |
| 6.934,7 | 1.075,6 | 4.150,8 | 4.340,5 | 7.076,4 | 965,9 | 3.831,8 | 3.716,9 | |
| Phải thu khách hàng | 1.033,6 | 1.025,9 | 961,2 | 906,3 | 925,4 | 901,3 | 924,7 | 876,3 |
| Trả trước cho người bán | 216,9 | 205,1 | 216,2 | 213,0 | 205,0 | 201,4 | 199,9 | 204,5 |
| Các khoản phải thu khác | 6.474,5 | 633,9 | 3.762,9 | 3.861,2 | 6.581,8 | 499,3 | 3.342,1 | 3.268,4 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -800,3 | -799,2 | -799,5 | -649,9 | -645,8 | -646,2 | -645,0 | -642,3 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 9,9 | 9,9 | 10,1 | 9,9 | 9,9 | 10,0 | 10,1 | 10,0 |
| 1.089,2 | 1.029,7 | 1.129,1 | 1.237,2 | 1.232,9 | 1.229,1 | 1.250,9 | 1.245,8 | |
| Hàng tồn kho | 1.397,0 | 1.391,4 | 1.545,9 | 1.788,1 | 1.793,9 | 1.761,1 | 1.783,2 | 1.764,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -307,8 | -361,6 | -416,8 | -550,9 | -561,0 | -532,0 | -532,3 | -518,3 |
| 149,6 | 150,3 | 136,9 | 136,9 | 139,6 | 138,0 | 129,0 | 134,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 24,6 | 27,1 | 19,1 | 23,5 | 25,5 | 28,9 | 22,2 | 23,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 121,7 | 118,5 | 115,8 | 112,5 | 111,6 | 108,0 | 105,4 | 108,9 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,3 | 4,6 | 2,0 | 0,8 | 2,5 | 1,1 | 1,4 | 1,8 |
| 6.077,2 | 10.320,5 | 8.794,3 | 7.261,0 | 5.721,9 | 9.889,9 | 8.821,3 | 6.689,9 | |
| 11,6 | 12,1 | 11,0 | 11,3 | 11,5 | 10,8 | 11,4 | 11,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,6 | 12,1 | 11,0 | 11,3 | 11,5 | 10,8 | 11,4 | 11,6 |
| 1.225,8 | 1.254,4 | 1.286,3 | 1.296,3 | 1.344,8 | 1.385,9 | 1.423,0 | 1.461,7 | |
| 1.149,4 | 1.179,3 | 1.210,6 | 1.221,6 | 1.269,6 | 1.310,2 | 1.346,6 | 1.389,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.566,4 | 5.594,7 | 5.571,9 | 5.504,9 | 5.498,8 | 5.484,3 | 5.490,4 | 5.473,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -4.417,0 | -4.415,3 | -4.361,2 | -4.283,4 | -4.229,1 | -4.174,2 | -4.143,8 | -4.084,2 |
| 76,3 | 75,1 | 75,7 | 74,7 | 75,2 | 75,8 | 76,4 | 72,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 129,9 | 128,1 | 128,1 | 126,1 | 126,1 | 126,1 | 126,1 | 121,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -53,6 | -53,0 | -52,4 | -51,4 | -50,9 | -50,4 | -49,7 | -49,1 |
| 87,9 | 103,7 | 86,4 | 90,6 | 85,5 | 84,7 | 84,3 | 86,8 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 87,9 | 103,7 | 86,4 | 90,6 | 85,5 | 84,7 | 84,3 | 86,8 |
| 4.100,9 | 8.295,4 | 6.762,2 | 5.235,9 | 3.661,0 | 7.803,7 | 6.702,9 | 4.546,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 4.034,0 | 8.228,5 | 6.697,3 | 5.170,7 | 3.595,9 | 7.738,6 | 6.637,7 | 4.479,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 66,3 | 66,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,9 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2,1 | 2,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2,0 |
| 651,0 | 654,8 | 648,4 | 627,1 | 619,0 | 604,7 | 599,8 | 583,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 651,0 | 654,7 | 648,4 | 627,0 | 619,0 | 604,7 | 599,7 | 583,3 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 32.171,6 | 29.979,2 | 28.377,4 | 32.523,5 | 30.761,5 | 28.618,3 | 27.543,2 | 31.743,1 |
| 8.241,7 | 1.215,1 | 1.336,5 | 1.134,3 | 1.175,4 | 1.127,2 | 1.295,0 | 1.252,6 | |
| 8.194,1 | 1.165,9 | 1.285,9 | 1.081,3 | 1.121,6 | 1.076,6 | 1.244,2 | 1.200,1 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 114,1 | 135,7 | 108,0 | 122,0 | 135,3 | 145,4 | 127,2 | 135,2 |
| Phải trả người bán | 358,5 | 325,4 | 298,1 | 255,8 | 295,3 | 289,5 | 340,4 | 330,0 |
| Người mua trả tiền trước | 14,5 | 12,4 | 14,8 | 13,1 | 19,1 | 16,5 | 18,6 | 13,5 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 7.003,1 | 26,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 76,3 | 84,5 | 80,7 | 104,1 | 88,7 | 68,2 | 75,8 | 85,1 |
| Phải trả người lao động | 119,7 | 93,9 | 224,0 | 149,6 | 124,5 | 96,0 | 205,4 | 150,8 |
| Chi phí phải trả | 96,8 | 95,2 | 109,2 | 88,4 | 87,0 | 81,6 | 87,8 | 79,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 189,3 | 192,6 | 201,6 | 200,3 | 174,4 | 173,5 | 170,5 | 204,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 213,1 | 189,0 | 237,0 | 140,3 | 189,1 | 198,5 | 210,2 | 184,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 3,6 | 3,6 | 4,8 | 3,3 | 5,3 | 4,8 | 5,6 | 4,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5,2 | 7,6 | 7,6 | 4,4 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 13,0 |
| 47,6 | 49,2 | 50,6 | 53,0 | 53,8 | 50,7 | 50,8 | 52,5 | |
| Người mua trả trước dài hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 1,4 | 1,5 | 1,5 | 1,7 | 1,6 | 1,7 | 1,7 | 2,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 36,4 | 37,4 | 38,3 | 39,2 | 39,9 | 40,5 | 40,9 | 42,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 8,4 | 9,0 | 9,6 | 10,6 | 10,9 | 6,6 | 7,1 | 7,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,4 | 0,8 | 0,4 |
| 23.929,9 | 28.764,1 | 27.040,9 | 31.389,2 | 29.586,1 | 27.491,1 | 26.248,2 | 30.490,5 | |
| 23.929,9 | 28.764,1 | 27.038,0 | 31.386,0 | 29.583,9 | 27.488,7 | 26.245,7 | 30.487,9 | |
| 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 | 13.288,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 | 27,1 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -71,4 | -71,4 | -71,4 | -71,4 | -71,4 | -71,4 | -71,4 | -71,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 4,7 | 4,8 | 4,0 | 4,3 | 4,5 | 3,7 | 4,4 | 4,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 |
| 10.461,5 | 15.272,7 | 13.541,4 | 17.870,4 | 16.071,0 | 13.974,6 | 12.749,1 | 17.008,2 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 6.509,2 | 13.530,6 | 6.392,9 | 12.698,1 | 12.698,1 | 12.715,2 | 5.387,9 | 12.137,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 3.952,3 | 1.742,1 | 7.148,5 | 5.172,2 | 3.372,9 | 1.259,5 | 7.361,2 | 4.870,8 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 191,9 | 214,8 | 220,8 | 239,6 | 236,5 | 238,6 | 220,4 | 203,5 |
| 0 | 0 | 2,8 | 3,2 | 2,2 | 2,3 | 2,5 | 2,6 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 0,8 | 1,0 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 0 | 0 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 2,6 | 2,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 32.171,6 | 29.979,2 | 28.377,4 | 32.523,5 | 30.761,5 | 28.618,3 | 27.543,2 | 31.743,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |