Đang đo trạng thái thị trường…
VCM
HNX - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần BV Life
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 74 tỷ đ
6.200 đ▲ 500 đ (+8,77%)
Tham chiếu 5.700 đtrần 6.200 đsàn 5.200 đKhối lượng 108
Báo cáo tài chính chi tiết - VCM - Công ty Cổ phần BV Life
Báo cáo tài chính chi tiết - VCM - Công ty Cổ phần BV Life
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 182,9 | 166,8 | 162,1 | 113,4 | 59,5 | 67,9 | 64,5 | 53,9 | |
| 9,6 | 26,2 | 17,3 | 24,0 | 21,3 | 1,0 | 2,0 | 31,0 | |
| Tiền | 2,4 | 9,9 | 2,8 | 1,1 | 0,8 | 0,3 | 2,0 | 1,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 7,2 | 16,3 | 14,5 | 22,9 | 20,5 | 0,7 | 0 | 29,3 |
| 51,8 | 33,0 | 26,0 | 51,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 51,8 | 33,0 | 26,0 | 51,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44,0 | 54,6 | 72,6 | 36,0 | 28,0 | 50,4 | 48,0 | 15,0 | |
| Phải thu khách hàng | 28,9 | 33,5 | 38,2 | 31,6 | 24,4 | 23,9 | 12,2 | 10,6 |
| Trả trước cho người bán | 16,1 | 10,1 | 16,6 | 1,0 | 1,6 | 2,9 | 3,2 | 2,6 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 7,0 | 0 | 0 | 21,0 | 28,5 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 1,3 | 14,0 | 14,8 | 5,0 | 3,9 | 4,6 | 6,0 | 3,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,3 | -3,0 | -3,8 | -1,5 | -1,9 | -2,0 | -2,0 | -1,7 |
| 74,4 | 51,3 | 45,6 | 2,1 | 7,3 | 12,9 | 11,0 | 5,0 | |
| Hàng tồn kho | 74,4 | 51,3 | 45,6 | 2,1 | 7,3 | 12,9 | 11,0 | 5,0 |
| 3,2 | 1,7 | 0,6 | 0,3 | 2,9 | 3,5 | 3,6 | 2,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,1 | 0,8 | 0,5 | 0,3 | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 2,0 | 0,8 | 0,0 | 0 | 2,5 | 3,3 | 3,4 | 2,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 124,9 | 126,0 | 125,1 | 20,7 | 28,8 | 29,2 | 29,6 | 30,8 | |
| 1,0 | 1,4 | 1,4 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,4 | 1,7 | 1,8 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -0,3 | -0,3 | -0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33,8 | 35,0 | 40,4 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 1,3 | |
| 33,8 | 35,0 | 40,4 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 1,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 64,9 | 64,9 | 90,8 | 17,4 | 17,5 | 17,5 | 17,4 | 17,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -31,1 | -29,9 | -50,3 | -17,3 | -17,3 | -17,3 | -17,3 | -16,0 |
| 63,1 | 62,0 | 55,1 | 20,1 | 28,1 | 28,5 | 28,9 | 28,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 91,5 | 89,6 | 82,7 | 36,8 | 56,7 | 56,7 | 56,7 | 56,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -28,4 | -27,6 | -27,6 | -16,7 | -28,6 | -28,2 | -27,8 | -28,7 |
| 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,9 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,3 | -0,3 | -0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 |
| 26,4 | 27,1 | 27,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 10,5 | 10,8 | 10,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Tài sản dài hạn khác | 15,9 | 16,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 16,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 307,9 | 292,9 | 287,3 | 134,1 | 88,2 | 97,1 | 94,1 | 84,7 |
| 68,2 | 53,5 | 50,7 | 29,6 | 15,2 | 25,4 | 22,7 | 13,3 | |
| 45,9 | 31,8 | 27,0 | 29,1 | 14,3 | 24,5 | 21,8 | 12,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 14,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14,2 | 1,5 | 0,8 |
| Phải trả người bán | 14,4 | 15,0 | 10,4 | 13,8 | 6,4 | 3,8 | 8,6 | 2,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,4 | 3,7 | 1,7 | 0,7 | 0,7 | 2,3 | 7,5 | 2,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,4 | 3,1 | 5,2 | 10,4 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 1,3 | 3,3 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,7 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,5 | 0,1 | 0,5 | 2,9 | 0,2 | 0,1 | 2,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,9 | 1,6 | 1,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,6 | 6,1 | 4,6 | 3,1 | 3,1 | 2,7 | 2,8 | 2,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,4 | 0,5 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,3 | 1,3 |
| 22,3 | 21,8 | 23,8 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 12,9 | 12,2 | 12,5 | 0,5 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 7,9 | 8,1 | 9,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 239,7 | 239,3 | 236,5 | 104,5 | 73,1 | 71,7 | 71,4 | 71,5 | |
| 239,7 | 239,3 | 236,5 | 104,5 | 73,1 | 71,7 | 71,4 | 71,5 | |
| 120,0 | 120,0 | 120,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 30,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 30,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 8,9 |
| 37,4 | 38,6 | 36,6 | 38,7 | 7,3 | 5,9 | 5,6 | 32,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 32,6 | 35,7 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,6 | 2,1 | 29,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4,8 | 3,0 | 31,3 | 33,4 | 2,0 | 0,3 | 3,6 | 3,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 76,7 | 75,1 | 74,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 307,9 | 292,9 | 287,3 | 134,1 | 88,2 | 97,1 | 94,1 | 84,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |