Đang đo trạng thái thị trường…
VCI
HOSE - Chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.152.231.925 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.152.231.925 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 22.584 tỷ đ
19.600 đ▲ 100 đ (+0,51%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 20.850 đsàn 18.150 đKhối lượng 7.536.000
Tỷ số tài chính VCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 48 mã nhóm Dịch vụ tài chính
Đây là định chế tài chính. Các tỷ số dựa trên tài sản ngắn hạn, nợ vay và vốn đầu tư không áp dụng được cho nhóm này.
Định giá
P/E15,47ngành 14,59
P/B1,31ngành 0,96
P/S4,07ngành 3,71
P/FCFkhông áp dụng
EV/EBITDAkhông áp dụng
Tỷ suất lợi nhuận trên giá6,4%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE8,5%ngành 6,5%
ROA3,7%ngành 2,9%
ROICkhông áp dụng
Biên lợi nhuận gộpkhông áp dụng
Biên lợi nhuận hoạt động31,3%ngành 31,3%
Biên lợi nhuận ròng26,2%ngành 25,9%
Biên dòng tiền tự dokhông áp dụng
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hànhkhông áp dụng
Khả năng trả lãi vaykhông áp dụng
Nợ ròng trên EBITDAkhông áp dụng
Nợ phải trả trên vốn chủ1,32 lầnngành 1,22 lần
Độ dày vốn43,1%ngành 45,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ39,3%ngành 50,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ59,4%ngành 47,8%
EPS so cùng kỳ-0,3%ngành 0,7%
Dòng tiền tự do so cùng kỳkhông áp dụng
Doanh thu, tăng kép 3 năm33,8%ngành 18,6%
Doanh thu, tăng kép 5 năm16,4%ngành 12,1%
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |
| MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | 15.715 | 12,70 | 1,32 | 10,3% |