iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCI
HOSE - Chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.152.231.925 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.152.231.925 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 22.584 tỷ đ
19.600 đ▲ 100 đ (+0,51%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 20.850 đsàn 18.150 đKhối lượng 7.536.000

Báo cáo tài chính chi tiết - VCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap

Báo cáo tài chính chi tiết - VCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 105 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.727,437.097,436.005,929.717,521.897,823.727,626.592,120.415,2
38.443,035.816,735.868,929.592,821.777,323.621,026.491,820.322,2
38.244,635.643,135.789,829.223,821.609,723.269,226.323,220.188,1
3.648,92.048,23.213,72.637,1472,32.302,34.743,82.543,5
Tiền3.648,92.048,23.213,72.136,1472,32.302,34.743,82.543,5
Các khoản tương đương tiền000501,00000
33.953,932.663,132.122,726.298,520.797,519.710,221.072,517.408,9
Đầu tư ngắn hạn2.463,12.551,22.237,9599,4777,11.195,3846,3476,2
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)14.047,213.088,813.307,711.456,57.782,97.523,98.408,86.513,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn300,0412,0412,0300,0933,0898,0598,0310,0
Các khoản cho vay17.145,816.613,416.167,213.944,711.306,610.095,111.221,710.111,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2
641,8931,7453,4288,2340,01.256,7506,9235,7
435,7374,5227,0235,4295,4293,1393,4211,7
Phải thu bán các tài sản tài chính163,5238,769,5100,0167,9209,1307,3128,3
272,2135,8157,5135,4127,584,086,183,4
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận272,2135,8157,5135,4127,584,086,183,4
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp44,041,733,142,237,736,831,435,3
Trả trước cho người bán136,5540,0217,828,424,6944,699,81,9
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-24,5-24,5-24,5-17,7-17,7-17,7-17,7-13,2
Các khoản phải thu khác50,00000000
198,3173,679,1369,0167,6351,8168,7134,1
Tạm ứng0,10,10,20,31,00,10,10,1
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,20,10,10,10,2
Chi phí trả trước ngắn hạn30,337,631,321,017,324,733,111,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000001,800
Tài sản ngắn hạn khác167,9135,947,5347,5149,2325,1135,4122,4
1.284,41.280,7137,0124,7120,4106,6100,392,9
90,688,875,360,056,042,737,329,2
86,384,470,554,750,336,530,622,7
Nguyên giá TSCĐHH175,8168,9150,1136,0128,4112,4103,796,2
Hao mòn TSCĐHH-89,5-84,5-79,7-81,2-78,1-75,9-73,1-73,5
4,34,44,85,25,76,26,76,5
Nguyên giá TSCĐVH59,358,958,958,958,958,958,958,5
Hao mòn TSCĐVH-55,0-54,6-54,1-53,7-53,2-52,8-52,3-52,0
18,018,217,614,814,113,012,411,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,018,217,614,814,113,012,411,8
1.175,81.173,644,149,950,351,050,751,9
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1.139,81.137,28,58,58,58,18,18,1
Chi phí trả trước dài hạn4,65,05,43,53,95,06,27,5
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán21,221,220,027,727,727,726,226,2
Tài sản dài hạn khác10,210,210,210,210,210,210,210,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39.727,437.097,436.005,929.717,521.897,823.727,626.592,120.415,2
22.589,519.778,017.996,017.047,69.458,711.147,513.647,811.773,1
22.229,819.302,617.325,116.717,29.067,110.670,713.038,511.178,4
21.703,618.243,516.064,615.867,28.618,310.310,812.573,910.832,7
Vay ngắn hạn21.703,618.243,516.064,615.867,28.618,310.310,812.573,910.832,7
Phải trả người bán2,6416,4106,5244,0132,253,641,30,5
Người mua trả tiền trước20,515,116,320,719,419,02,74,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước77,9116,5229,7152,668,1108,064,574,3
Phải trả người lao động39,84,3172,0124,873,458,5185,8187,6
Chi phí phải trả103,579,472,368,971,858,075,952,8
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán19,749,555,026,618,529,516,614,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác262,2377,8608,8212,565,333,277,911,9
359,7475,4670,9330,3391,7476,8609,3594,7
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả359,7475,4670,9330,3391,7476,8609,3594,7
17.137,917.319,418.009,912.670,012.439,112.580,112.944,38.642,1
17.137,917.319,418.009,912.670,012.439,112.580,112.944,38.642,1
11.476,38.501,08.501,07.226,07.181,07.181,07.181,05.744,7
Cổ phiếu phổ thông11.476,38.501,08.501,07.226,07.181,07.181,07.181,05.744,7
Thặng dư vốn cổ phần2.686,52.686,55.280,62.603,12.594,12.594,12.594,18,8
Vốn khác của chủ sở hữu02.975,3000000
Chênh lệch đánh giá lại tài sản1.443,31.875,52.694,11.324,61.567,91.892,92.372,42.310,2
1.531,71.281,11.534,11.516,21.096,0912,1796,7578,4
1.533,01.252,81.542,81.517,61.095,6951,9798,3576,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1.533,01.252,81.542,81.517,61.095,6951,9798,3576,6
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-1,328,4-8,7-1,40,4-39,8-1,61,7
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)14.162,814.162,813.781,69.829,19.775,19.775,19.775,15.753,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70