iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VCI
HOSE - Chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.152.231.925 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.152.231.925 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 22.584 tỷ đ
19.600 đ▲ 100 đ (+0,51%)
Tham chiếu 19.500 đtrần 20.850 đsàn 18.150 đKhối lượng 7.536.000

Phân tích cơ bản VCI - Công ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM15,5x
P/B1,31x
ROE TTM8,5%
EPS TTM1.267 đ
BVPS14.933 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VCI

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VCI

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.1761.4061.5261.4431.160851999974
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
516632619686772314520468
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
660775907758387537479506
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
251341443420184295218215
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.640-2.900-3.552-5.130-12010-3.551498
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-9,09x-8,43x-6,55x-7,87x-3,47x-2,35x-3,72x-1,31x
EPS TTM (đ)
1.2671.6331.5791.5461.2711.4031.2681.419
BVPS (đ)
14.93320.37321.18617.53417.32217.51818.02515.043
ROE TTM %
8,5%8,0%7,5%8,8%7,3%8,0%7,0%9,4%
↳ Biên lợi nhuận
26,2%25,1%26,9%25,1%22,9%26,9%24,6%23,3%
↳ Vòng quay tài sản
0,14 lần0,15 lần0,14 lần0,15 lần0,18 lần0,16 lần0,14 lần0,17 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,32 lần2,14 lần2,00 lần2,35 lần1,76 lần1,89 lần2,05 lần2,36 lần
P/E TTM
19,3x16,3x22,5x27,9x28,2x27,4x26,3x25,7x
P/B
1,64x1,31x1,68x2,46x2,07x2,19x1,85x2,42x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70