Đang đo trạng thái thị trường…
VCB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.355.675.094 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.355.675.094 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 474.602 tỷ đ
56.800 đ▲ 500 đ (+0,89%)
Tham chiếu 56.300 đtrần 60.200 đsàn 52.400 đKhối lượng 3.278.900
Phân tích kỹ thuật VCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
Chỉ Số Kỹ Thuật Chi Tiết
MA 2056.900 đ
EMA 5057.755 đ
MA 20060.658 đ
RSI (14 phiên)46,0
MACD Histogram33
ADX 14 (độ mạnh xu hướng)23,1
Bollinger Upper (dải trên)58.207 đ
Bollinger Lower (dải dưới)55.593 đ
ATR 14 (biên độ thật)842 đ (1,5%)
Khối lượng vs TB20 phiên1,10×
Sức mạnh tương đối 20 phiên-2,0%
Đà tăng 6 tháng-3,6%
So với đỉnh 52 tuần75,4%
Biểu Đồ Nến Ngày (Realtime)[VCB]
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |