Đang đo trạng thái thị trường…
VCB
HOSE - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 8.355.675.094 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 8.355.675.094 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 474.602 tỷ đ
56.800 đ▲ 500 đ (+0,89%)
Tham chiếu 56.300 đtrần 60.200 đsàn 52.400 đKhối lượng 3.278.900
Báo cáo tài chính chi tiết - VCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - VCB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 29 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.657.440,6 | 2.550.963,3 | 2.442.279,2 | 2.378.185,6 | 2.217.636,6 | 2.109.260,6 | 2.085.873,5 | 1.932.361,9 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 14.602,1 | 12.931,0 | 15.542,8 | 12.909,6 | 14.790,2 | 13.713,2 | 14.268,1 | 13.157,6 |
| Tiền gửi tại NHNN | 73.064,3 | 17.957,5 | 37.445,5 | 56.577,2 | 37.686,0 | 28.021,0 | 49.340,5 | 13.749,1 |
| 620.660,7 | 581.521,6 | 522.474,4 | 497.858,7 | 432.541,5 | 410.587,6 | 389.951,9 | 316.566,7 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 608.463,8 | 574.752,7 | 515.588,6 | 493.782,8 | 426.017,3 | 404.239,1 | 384.031,9 | 304.724,7 |
| Cho vay các TCTD khác | 12.197,1 | 6.769,5 | 6.885,7 | 4.075,9 | 6.524,1 | 6.348,5 | 6.920,0 | 12.841,9 |
| Dự phòng rủi ro | -0,3 | -0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1.000,0 | -1.000,0 |
| 20.159,5 | 14.096,9 | 11.832,6 | 5.251,1 | 7.992,8 | 8.417,8 | 4.876,2 | 4.146,2 | |
| Chứng khoán kinh doanh | 20.257,4 | 14.180,8 | 11.900,0 | 5.307,3 | 8.031,8 | 8.448,5 | 4.908,5 | 4.169,2 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -97,9 | -83,9 | -67,4 | -56,2 | -39,0 | -30,6 | -32,3 | -23,0 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 811,3 | 400,7 | 374,9 | 0 | 0 | 0 | 1.314,4 | 0 |
| 1.728.183,4 | 1.727.390,9 | 1.648.550,0 | 1.595.934,0 | 1.522.462,5 | 1.433.896,5 | 1.418.015,7 | 1.366.088,2 | |
| Cho vay khách hàng | 1.758.168,1 | 1.754.926,3 | 1.673.525,7 | 1.629.942,5 | 1.555.769,5 | 1.466.390,5 | 1.449.198,9 | 1.401.151,7 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -29.984,7 | -27.535,4 | -24.975,7 | -34.008,5 | -33.307,0 | -32.494,0 | -31.183,2 | -35.063,4 |
| 154.408,8 | 154.310,7 | 162.104,2 | 165.634,8 | 162.434,4 | 176.979,2 | 167.383,3 | 170.417,0 | |
| Sẵn sàng để bán | 129.604,8 | 131.981,0 | 143.080,8 | 135.556,1 | 128.742,0 | 108.816,4 | 86.799,9 | 83.014,2 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 26.152,0 | 25.624,7 | 22.385,0 | 30.320,8 | 33.936,1 | 68.407,9 | 80.829,5 | 87.654,5 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -1.348,0 | -3.295,0 | -3.361,6 | -242,1 | -243,8 | -245,2 | -246,1 | -251,7 |
| 1.711,5 | 3.510,4 | 2.260,7 | 2.418,9 | 2.314,4 | 2.268,6 | 2.228,1 | 2.119,0 | |
| 197,4 | 1.996,3 | 746,6 | 904,8 | 860,5 | 814,7 | 774,2 | 732,5 | |
| Góp vốn liên doanh | 182,3 | 1.982,6 | 734,3 | 887,5 | 844,9 | 800,9 | 763,7 | 722,1 |
| Đầu tư vào công ty liên kết | 15,1 | 13,6 | 12,3 | 17,3 | 15,5 | 13,8 | 10,4 | 10,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1.589,1 | 1.589,1 | 1.589,1 | 1.589,1 | 1.528,9 | 1.528,9 | 1.528,9 | 1.528,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -75,0 | -75,0 | -75,0 | -75,0 | -75,0 | -75,0 | -75,0 | -142,4 |
| 17.937,9 | 8.131,8 | 8.163,3 | 8.141,0 | 7.967,8 | 8.015,8 | 8.092,9 | 8.026,7 | |
| 10.376,4 | 5.622,9 | 5.618,8 | 5.671,4 | 5.487,4 | 5.494,7 | 5.530,6 | 5.467,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 22.603,9 | 16.578,2 | 16.271,9 | 16.620,3 | 16.186,6 | 15.991,2 | 15.808,3 | 15.640,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -12.227,5 | -10.955,4 | -10.653,1 | -10.948,9 | -10.699,1 | -10.496,5 | -10.277,7 | -10.173,9 |
| 7.561,5 | 2.508,9 | 2.544,5 | 2.469,6 | 2.480,4 | 2.521,1 | 2.562,3 | 2.559,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 10.478,2 | 5.287,1 | 5.284,8 | 5.111,9 | 5.077,6 | 5.076,0 | 5.072,7 | 5.027,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -2.916,6 | -2.778,2 | -2.740,3 | -2.642,3 | -2.597,3 | -2.554,8 | -2.510,4 | -2.468,1 |
| 25.901,1 | 30.711,9 | 33.530,8 | 33.460,4 | 29.447,1 | 27.360,8 | 30.402,3 | 38.091,4 | |
| Các khoản phải thu | 10.852,8 | 17.499,5 | 17.577,1 | 21.135,6 | 16.618,7 | 13.795,2 | 14.040,3 | 13.508,0 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 11.401,6 | 10.866,5 | 10.007,2 | 9.411,7 | 8.782,3 | 9.745,4 | 8.868,3 | 8.627,2 |
| Tài sản thuế TNDN hoãn lại | 19,1 | 16,3 | 13,1 | 997,4 | 994,0 | 992,1 | 991,7 | 850,1 |
| Tài sản có khác | 3.644,9 | 2.347,4 | 5.951,1 | 1.930,5 | 3.066,5 | 2.842,0 | 6.516,0 | 15.116,4 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | -17,3 | -17,7 | -17,7 | -14,9 | -14,4 | -13,9 | -14,0 | -10,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.657.440,6 | 2.550.963,3 | 2.442.279,2 | 2.378.185,6 | 2.217.636,6 | 2.109.260,6 | 2.085.873,5 | 1.932.361,9 |
| Nợ phải trả | 2.408.950,1 | 2.316.932,0 | 2.217.720,4 | 2.155.394,1 | 2.003.887,2 | 1.904.318,8 | 1.889.664,4 | 1.742.064,9 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 192.563,1 | 198.629,5 | 160.128,3 | 162.585,3 | 99.737,2 | 125.298,5 | 78.237,3 | 36.293,3 |
| 405.183,8 | 367.184,6 | 321.158,1 | 317.172,5 | 258.784,3 | 222.764,3 | 234.534,0 | 217.260,4 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 389.128,0 | 353.226,2 | 305.902,8 | 303.321,8 | 248.482,4 | 212.498,1 | 223.171,4 | 209.222,0 |
| Vay các TCTD khác | 16.055,8 | 13.958,4 | 15.255,3 | 13.850,8 | 10.301,8 | 10.266,2 | 11.362,6 | 8.038,4 |
| Tiền gửi của khách hàng | 1.728.820,6 | 1.682.032,4 | 1.672.534,8 | 1.611.966,7 | 1.586.682,7 | 1.509.113,4 | 1.514.664,9 | 1.430.071,0 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 28,7 | 47,3 | 306,4 | 0 | 117,0 |
| Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro | 0,0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,5 | 0,0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 39.345,5 | 29.094,8 | 27.101,2 | 23.085,1 | 24.165,1 | 14.165,1 | 24.125,1 | 26.901,3 |
| 43.037,1 | 39.990,7 | 36.797,9 | 40.555,7 | 34.470,7 | 32.671,2 | 38.102,6 | 31.422,0 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 19.856,7 | 17.700,1 | 15.458,0 | 15.029,9 | 13.653,4 | 13.209,4 | 13.990,3 | 13.930,6 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 23.180,4 | 22.290,6 | 21.340,0 | 25.525,8 | 20.817,2 | 19.461,8 | 24.112,3 | 17.491,4 |
| Vốn chủ sở hữu | 248.490,5 | 234.031,3 | 224.558,7 | 222.791,5 | 213.749,4 | 204.941,8 | 196.209,2 | 190.297,0 |
| 91.343,5 | 89.362,0 | 89.362,0 | 89.362,0 | 89.362,0 | 89.362,0 | 61.696,1 | 61.696,1 | |
| Vốn góp | 83.556,8 | 83.556,8 | 83.556,8 | 83.556,8 | 83.556,8 | 83.556,8 | 55.890,9 | 55.890,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 | 4.995,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 2.791,4 | 809,8 | 809,8 | 809,8 | 809,8 | 809,8 | 809,8 | 809,8 |
| Các Quỹ | 48.095,6 | 48.221,3 | 48.221,3 | 37.060,2 | 37.060,6 | 37.053,0 | 37.053,0 | 27.453,5 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -928,3 | -907,4 | -918,7 | -913,0 | -926,1 | -951,5 | -968,3 | -1.031,8 |
| 109.894,7 | 97.278,9 | 87.822,6 | 97.169,6 | 88.145,6 | 79.376,5 | 98.332,1 | 102.068,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 109.894,7 | 97.278,9 | 87.822,6 | 97.169,6 | 88.145,6 | 79.376,5 | 98.332,1 | 102.068,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 85,0 | 76,6 | 71,5 | 112,7 | 107,4 | 102,0 | 96,3 | 110,8 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 135.280,7 | 116.772,0 | 99.093,7 | 95.042,5 | 78.505,0 | 64.634,3 | 58.339,4 | 58.429,4 |
| Bảo lãnh tín dụng | 135.280,7 | 116.772,0 | 99.093,7 | 95.042,5 | 78.505,0 | 64.634,3 | 58.339,4 | 58.429,4 |
| Bảo lãnh vay vốn | 8.702,7 | 7.046,1 | 5.884,8 | 7.712,8 | 2.177,5 | 1.028,6 | 286,9 | 194,0 |
| Bảo lãnh khác | 126.578,0 | 109.725,9 | 93.208,9 | 87.329,6 | 76.327,5 | 63.605,8 | 58.052,5 | 58.235,4 |
| Cam kết tín dụng | 577.489,1 | 477.527,1 | 306.754,7 | 325.286,7 | 319.118,4 | 334.764,1 | 430.281,7 | 286.252,9 |
| 439.561,4 | 332.595,5 | 214.549,9 | 233.128,2 | 237.798,0 | 261.579,5 | 345.715,4 | 204.726,5 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 15.435,3 | 9.761,7 | 5.273,0 | 3.146,4 | 2.286,9 | 10.575,4 | 2.420,8 | 3.574,1 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 15.429,3 | 9.770,6 | 5.264,7 | 3.144,2 | 2.285,7 | 10.581,2 | 2.429,3 | 3.573,8 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 408.696,9 | 313.063,2 | 204.012,1 | 226.837,6 | 233.225,4 | 240.422,9 | 340.865,3 | 197.578,6 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 75.092,8 | 63.174,4 | 59.885,4 | 57.201,9 | 55.121,7 | 48.923,8 | 49.750,0 | 61.207,8 |
| Cam kết khác | 62.834,9 | 81.757,2 | 32.319,4 | 34.956,6 | 26.198,7 | 24.260,8 | 34.816,3 | 20.318,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |
| LPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam | 120.686 | 10,70 | 2,80 | 26,2% |