Đang đo trạng thái thị trường…
VAV
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần VIWACO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.999.995 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.999.995 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.478 tỷ đ
30.800 đ▲ 300 đ (+0,98%)
Tham chiếu 30.500 đtrần 35.000 đsàn 26.000 đKhối lượng 100
Lịch sử giá VAV - Công ty Cổ phần VIWACO
Lịch sử giá
394 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | +0.98% | 100 |
| 2026-10-22 | 30.900 | 30.900 | 30.500 | 30.500 | 30.500 | -0.97% | 2.600 |
| 2026-10-21 | 31.000 | 31.000 | 30.000 | 30.800 | 30.800 | -3.75% | 7.100 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 32.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 0.00% | 102 |
| 2026-10-16 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-15 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 0.00% | 500 |
| 2026-10-14 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | +1.27% | 101 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 31.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 31.600 | +0.64% | 0 |
| 2026-10-09 | 32.000 | 32.000 | 31.400 | 31.400 | 31.400 | -0.95% | 400 |
| 2026-10-08 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 0.00% | 4 |
| 2026-10-07 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | 31.700 | +0.63% | 1.000 |
| 2026-10-06 | 32.000 | 32.000 | 31.500 | 31.500 | 31.500 | -1.56% | 300 |
| 2026-10-05 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | +2.56% | 101 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 31.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | 0.00% | 410 |
| 2026-09-30 | 32.000 | 32.000 | 31.200 | 31.200 | 31.200 | -2.50% | 12.100 |
| 2026-09-29 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | +2.24% | 105 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 31.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | 31.300 | +0.64% | 100 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 31.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | 31.100 | +5.43% | 100 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 29.499 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 29.499 | -8.82% | 200 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 32.351 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.351 | 0.00% | 300 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 32.351 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.351 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-25 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.351 | 0.00% | 5 |
| 2026-08-24 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.900 | 32.351 | -2.95% | 100 |
| 2026-08-21 | 32.000 | 33.900 | 32.000 | 33.900 | 33.334 | +5.94% | 200 |
| 2026-08-20 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 31.466 | 0.00% | 2 |
| 2026-08-19 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 31.466 | +5.96% | 301 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 29.696 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 30.200 | 30.200 | 30.200 | 30.200 | 29.696 | -5.63% | 1 |
| 2026-08-14 | 26.500 | 32.000 | 26.500 | 32.000 | 31.466 | +3.23% | 400 |
| 2026-08-13 | 31.100 | 31.100 | 31.000 | 31.000 | 30.482 | 0.00% | 502 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 30.482 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 32
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-07-26. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.561 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |