Đang đo trạng thái thị trường…
VAV
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần VIWACO
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 47.999.995 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 47.999.995 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.478 tỷ đ
30.800 đ▲ 300 đ (+0,98%)
Tham chiếu 30.500 đtrần 35.000 đsàn 26.000 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - VAV - Công ty Cổ phần VIWACO
Báo cáo tài chính chi tiết - VAV - Công ty Cổ phần VIWACO
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 582,1 | 603,6 | 618,4 | 666,1 | 623,2 | 574,9 | 574,8 | 462,6 | |
| 391,1 | 473,1 | 410,4 | 491,6 | 440,4 | 475,0 | 490,1 | 382,7 | |
| Tiền | 12,0 | 168,4 | 7,2 | 15,1 | 22,9 | 15,5 | 19,6 | 69,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 379,1 | 304,7 | 403,2 | 476,5 | 417,5 | 459,5 | 470,5 | 313,0 |
| 117,5 | 66,0 | 66,0 | 50,0 | 50,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 117,5 | 66,0 | 66,0 | 50,0 | 50,0 | 45,0 | 45,0 | 45,0 |
| 26,0 | 15,4 | 27,4 | 43,2 | 39,0 | 39,5 | 22,2 | 15,2 | |
| Phải thu khách hàng | 27,9 | 7,8 | 26,3 | 11,9 | 23,4 | 9,9 | 24,0 | 12,2 |
| Trả trước cho người bán | 4,8 | 10,8 | 7,6 | 33,9 | 18,8 | 34,2 | 2,9 | 7,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,0 |
| Các khoản phải thu khác | 1,4 | 4,8 | 1,6 | 3,4 | 2,8 | 1,5 | 1,3 | 1,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 | -8,0 |
| 35,7 | 37,1 | 98,5 | 76,6 | 90,8 | 15,4 | 17,0 | 19,7 | |
| Hàng tồn kho | 36,4 | 37,9 | 99,3 | 77,4 | 91,6 | 16,1 | 17,8 | 20,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 |
| 11,8 | 12,0 | 16,1 | 4,6 | 2,9 | 0 | 0,5 | 0 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 10,7 | 12,0 | 16,1 | 4,6 | 2,9 | 0 | 0,5 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 763,8 | 753,2 | 706,7 | 567,4 | 532,8 | 523,2 | 539,1 | 516,4 | |
| 420,2 | 431,9 | 448,7 | 449,7 | 466,2 | 480,3 | 495,5 | 487,5 | |
| 403,4 | 414,8 | 430,7 | 436,1 | 452,0 | 466,1 | 480,7 | 476,7 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.072,1 | 1.068,2 | 1.068,2 | 1.057,7 | 1.057,7 | 1.055,9 | 1.054,4 | 1.034,6 |
| Hao mòn TSCĐHH | -668,7 | -653,5 | -637,6 | -621,6 | -605,7 | -589,8 | -573,7 | -557,9 |
| 9,5 | 9,5 | 10,0 | 10,0 | 10,5 | 10,4 | 10,9 | 10,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 | 45,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -35,7 | -35,7 | -35,2 | -35,3 | -34,7 | -34,9 | -34,4 | -34,4 |
| 7,4 | 7,6 | 8,0 | 3,6 | 3,7 | 3,8 | 4,0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 13,1 | 13,0 | 13,0 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 8,2 | 4,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,7 | -5,3 | -5,0 | -4,6 | -4,5 | -4,3 | -4,2 | -4,1 |
| 317,5 | 292,6 | 225,4 | 93,9 | 48,1 | 24,1 | 23,0 | 21,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 317,5 | 292,6 | 225,4 | 93,9 | 48,1 | 24,1 | 23,0 | 21,3 |
| 26,0 | 28,7 | 32,6 | 23,8 | 18,5 | 18,8 | 20,6 | 7,6 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 26,0 | 28,7 | 32,6 | 23,8 | 18,5 | 18,8 | 20,6 | 7,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.345,8 | 1.356,8 | 1.325,1 | 1.233,5 | 1.156,0 | 1.098,1 | 1.114,0 | 979,0 |
| 478,4 | 473,4 | 469,8 | 438,8 | 390,9 | 330,4 | 400,5 | 346,2 | |
| 367,5 | 349,6 | 346,0 | 301,5 | 289,1 | 239,6 | 313,4 | 242,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 27,6 | 21,0 | 27,0 | 21,2 | 27,2 | 21,0 | 27,0 | 18,5 |
| Phải trả người bán | 198,0 | 199,3 | 186,8 | 142,2 | 127,2 | 98,1 | 146,3 | 76,2 |
| Người mua trả tiền trước | 19,3 | 16,0 | 14,3 | 16,5 | 16,3 | 15,1 | 17,8 | 18,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,7 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 18,4 | 16,4 | 26,4 | 19,1 | 21,0 | 20,8 | 31,8 | 23,2 |
| Phải trả người lao động | 71,6 | 64,4 | 64,0 | 82,0 | 73,0 | 60,8 | 60,2 | 75,5 |
| Chi phí phải trả | 20,1 | 20,4 | 15,9 | 11,9 | 14,4 | 10,5 | 12,1 | 17,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 11,7 | 11,3 | 11,5 | 8,5 | 9,9 | 13,0 | 17,9 | 13,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 110,9 | 123,8 | 123,8 | 137,3 | 101,7 | 90,8 | 87,1 | 103,3 | |
| Vay và nợ dài hạn | 107,3 | 120,3 | 120,3 | 134,9 | 99,3 | 88,5 | 84,7 | 101,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,6 | 3,4 | 3,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2,2 |
| 867,4 | 883,4 | 855,3 | 794,7 | 765,1 | 767,7 | 713,5 | 632,8 | |
| 867,4 | 883,4 | 855,3 | 794,7 | 765,1 | 767,7 | 713,5 | 632,8 | |
| 480,0 | 480,0 | 480,0 | 480,0 | 320,0 | 320,0 | 320,0 | 320,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 480,0 | 480,0 | 480,0 | 480,0 | 320,0 | 320,0 | 320,0 | 320,0 |
| 387,4 | 403,4 | 375,3 | 314,7 | 445,1 | 447,7 | 393,5 | 312,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 317,7 | 375,3 | 195,1 | 195,1 | 355,1 | 393,5 | 163,1 | 163,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 69,7 | 28,2 | 180,2 | 119,6 | 90,0 | 54,2 | 230,4 | 149,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.345,8 | 1.356,8 | 1.325,1 | 1.233,5 | 1.156,0 | 1.098,1 | 1.114,0 | 979,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |