iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
UNI
HNX - Dịch vụ Máy tính

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 42.617.632 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 42.617.632 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 281 tỷ đ
6.600 đ▼ 400 đ (-5,71%)
Tham chiếu 7.000 đtrần 7.700 đsàn 6.300 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - UNI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - UNI - Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 81 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 81 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 81 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
41 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 101 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
904,6906,7902,8938,5936,0648,5556,5499,3
2,12,22,81,21,11,10,60,3
Tiền2,12,22,81,21,11,10,60,3
249,2252,0252,0351,9392,0127,784,982,8
Phải thu khách hàng4,12,62,62,90,20,40,40,2
Trả trước cho người bán243,3247,5247,4347,2390,0120,077,277,1
Các khoản phải thu khác2,02,02,02,02,07,37,45,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
637,9636,5632,2569,9530,4507,4461,6407,0
Hàng tồn kho637,9636,5632,2569,9530,4507,4461,6407,0
15,416,015,915,512,512,49,39,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,30,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ15,115,615,515,412,412,49,39,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,00,00,0
00019,9015,300
00019,9015,300
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00019,9015,300
TỔNG CỘNG TÀI SẢN904,6906,7902,8958,4936,0663,8556,5499,3
470,9474,1469,2524,8502,4499,6392,3335,1
137,2139,2134,4524,8502,4499,6392,3113,7
Vay và nợ ngắn hạn5,05,05,0205,2252,7293,9275,048,6
Phải trả người bán4,12,92,72,01,30,80,81,1
Người mua trả tiền trước68,968,968,970,169,858,959,259,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,40——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,10,30,20,10,10,50,51,4
Phải trả người lao động5,04,84,23,63,33,02,63,0
Chi phí phải trả52,652,652,652,652,658,253,80
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,14,80,8191,2122,784,50,50,5
333,8334,8334,80000221,4
Phải trả dài hạn khác272,5267,2267,200000
Vay và nợ dài hạn61,267,767,70000221,4
433,7432,7433,6433,6433,6164,1164,1164,2
433,7432,7433,6433,6433,6164,1164,1164,2
426,2426,2426,2426,2426,2156,2156,2156,2
Cổ phiếu phổ thông426,2426,2426,2426,2426,2156,2156,2156,2
Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,91,51,51,5
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
6,55,56,46,46,46,46,46,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6,46,46,46,46,46,46,46,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,1-0,9-0,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN904,6906,7902,8958,4936,0663,8556,5499,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Công nghệ Thông tin

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
FPTCông ty Cổ phần FPT106.8729,70
CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC4.60012,10
SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings2.41722,00
SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn1.53920,40
ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM1.3489,10
VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam1.25718,50
ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện55010,70
POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện4226,30