iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 244.643.477 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 244.643.477 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.254 tỷ đ
13.300 đ▲ 300 đ (+2,31%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 13.900 đsàn 12.100 đKhối lượng 36.800

Phân tích cơ bản TVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM15,5x
P/B1,01x
ROE TTM6,5%
EPS TTM857 đ
BVPS13.174 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TVS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0100200300400
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TVS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
177259229376225177288174
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
94187135100102699365
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
837194276124109195109
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3210181524410548
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.1691.057576-73272185-322-393
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,37x6,62x2,27x-0,65x0,37x-3,43x-1,57x-9,61x
EPS TTM (đ)
8571.0921.4292.2841.4921.3351.6821.206
BVPS (đ)
13.17413.22414.66615.55114.46714.24013.97613.348
ROE TTM %
6,5%8,3%9,8%14,7%10,3%9,4%12,0%9,0%
↳ Biên lợi nhuận
18,8%22,5%28,4%35,8%28,8%23,1%24,2%16,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,14 lần0,18 lần0,13 lần0,14 lần0,13 lần0,14 lần0,16 lần0,18 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,39 lần2,04 lần2,60 lần2,93 lần2,76 lần2,94 lần3,16 lần3,09 lần
P/E TTM
17,3x12,3x11,6x8,0x11,7x14,3x11,7x19,0x
P/B
1,12x1,01x1,13x1,18x1,21x1,34x1,41x1,72x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80