iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 244.643.477 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 244.643.477 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.254 tỷ đ
13.300 đ▲ 300 đ (+2,31%)
Tham chiếu 13.000 đtrần 13.900 đsàn 12.100 đKhối lượng 36.800

Báo cáo tài chính chi tiết - TVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt

Báo cáo tài chính chi tiết - TVS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.186,86.066,67.641,07.614,56.667,16.987,97.385,56.877,7
6.275,95.086,67.176,47.126,16.185,66.534,46.787,56.471,9
6.267,55.080,27.170,17.120,26.180,06.529,86.782,46.466,0
462,1514,6971,4350,4416,6134,5211,4275,0
Tiền462,1514,6971,4350,4415,6126,5208,4273,0
Các khoản tương đương tiền00001,08,03,02,0
5.652,64.387,65.923,26.610,05.607,06.144,26.235,15.864,6
Đầu tư ngắn hạn1.185,71.139,61.294,52.272,21.609,51.201,91.105,2983,3
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)370,5371,0407,1328,2307,9313,5311,7310,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3.730,42.527,73.770,73.607,53.323,94.250,64.389,04.334,5
Các khoản cho vay366,1349,4450,9402,1365,7378,2429,1240,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000000-3,6
152,8178,1275,5159,8156,5251,1335,9326,4
144,3160,7193,4121,0127,8177,7291,7296,2
Phải thu bán các tài sản tài chính47,4102,847,80,941,4106,3219,5222,6
97,057,8145,7120,186,471,472,273,5
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận97,057,8145,7120,186,471,472,273,5
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,013,778,836,426,020,741,024,7
Trả trước cho người bán1,23,32,92,02,552,63,24,3
Các khoản phải thu khác0,20,30,40,40,10,10,01,2
8,46,36,35,95,64,65,26,0
Tạm ứng0,00,00,00,00,00,00,00,0
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,30,00,100,000
Chi phí trả trước ngắn hạn8,25,86,15,75,44,45,05,7
Thuế VAT được khấu trừ0,20,20,20,20,20,20,20,2
910,9980,0464,6488,3481,5453,6598,0405,8
866,5935,8418,2438,2430,6401,6547,3362,0
1,31,81,71,81,63,13,72,0
Phải thu dài hạn khác1,31,81,71,81,63,13,72,0
865,3934,0416,5436,4429,0398,5543,6360,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh178,5187,2178,1191,0185,695,099,195,5
686,8746,8238,4245,4243,4303,6444,5264,5
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn686,8746,8238,4245,4243,4303,6444,5264,5
16,616,118,120,020,421,621,217,2
6,87,68,39,18,39,210,19,6
Nguyên giá TSCĐHH37,737,737,637,535,735,735,734,2
Hao mòn TSCĐHH-30,9-30,1-29,3-28,4-27,4-26,5-25,6-24,7
9,88,59,810,912,112,411,17,6
Nguyên giá TSCĐVH42,239,639,539,239,138,135,530,9
Hao mòn TSCĐVH-32,4-31,1-29,7-28,3-27,0-25,7-24,4-23,3
0,40,10,10,30,30,50,50
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,10,10,30,30,50,50
27,328,028,229,930,329,929,026,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1,31,31,41,41,41,41,41,3
Chi phí trả trước dài hạn3,13,84,65,15,55,14,72,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0001,71,71,71,72,3
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán12,812,812,111,611,611,611,110,5
Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,110,110,110,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.186,86.066,67.641,07.614,56.667,16.987,97.385,56.877,7
4.174,73.098,84.701,75.017,44.251,04.610,25.051,34.648,8
3.863,32.784,34.384,14.693,14.226,84.593,15.032,14.629,6
3.769,32.651,64.209,94.514,14.130,14.482,84.652,14.386,8
Vay ngắn hạn3.769,32.651,64.209,94.514,14.130,14.482,84.652,14.386,8
Phải trả người bán21,739,120,444,910,132,8275,4175,6
Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước25,116,855,449,613,117,034,09,8
Phải trả người lao động0,30,320,915,64,31,119,113,7
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,10,10,00,10,1
Chi phí phải trả35,820,928,316,820,327,619,211,8
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,40,50,53,43,30,50,60,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,411,14,74,91,81,81,91,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,843,843,843,843,829,729,729,7
311,5314,5317,6324,324,217,119,219,2
Trái phiếu phát hành dài hạn300,0300,0300,0300,00000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,514,517,624,324,217,119,219,2
3.012,12.967,72.939,32.597,02.416,12.377,82.334,22.228,9
3.012,12.967,72.939,32.597,02.416,12.377,82.334,22.228,9
2.286,42.244,42.003,91.670,01.670,01.670,01.670,01.670,0
Cổ phiếu phổ thông2.286,42.244,42.003,91.670,01.670,01.670,01.670,01.670,0
Thặng dư vốn cổ phần15,115,115,115,315,315,315,315,3
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-2,0-1,6-1,600000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ2,42,42,42,42,42,42,42,4
Quỹ dự phòng tài chính2,52,52,52,52,52,52,52,5
672,4666,7915,2905,4724,7686,4642,8538,1
695,5669,1868,3814,3636,8634,6590,2481,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này695,5669,1868,3814,3636,8634,6590,2481,3
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-23,0-2,446,991,187,851,752,756,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát35,238,11,71,51,41,31,20,8
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)2.301,52.259,52.019,11.685,21.685,21.685,21.685,21.685,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80