iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVN
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 678.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 678.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.983 tỷ đ
10.300 đ▲ 300 đ (+3,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.500 đsàn 8.500 đKhối lượng 653.081

Tỷ số tài chính TVN - Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần

Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E9,20ngành 8,77
P/B0,64ngành 0,58
P/S0,15ngành 0,14
P/FCF—ngành 3,12
EV/EBITDA8,90ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá10,9%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE7,0%ngành 4,0%
ROA2,6%ngành 1,6%
ROIC5,9%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp5,0%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động2,9%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng1,6%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do-1,1%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,09ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay3,27 lầnngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA4,70 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,67 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn37,4%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ19,6%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ84,4%ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ84,5%ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm13,9%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm5,2%ngành -0,9%

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60