iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TVN
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 678.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 678.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.983 tỷ đ
10.300 đ▲ 300 đ (+3,00%)
Tham chiếu 10.000 đtrần 11.500 đsàn 8.500 đKhối lượng 653.081

Báo cáo tài chính chi tiết - TVN - Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần

Báo cáo tài chính chi tiết - TVN - Tổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
83 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 59 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
15.866,115.001,015.089,414.309,014.960,912.360,512.878,611.600,0
1.826,21.886,51.956,71.909,12.216,11.536,82.199,21.649,8
Tiền1.111,31.398,71.134,91.141,41.212,9732,3797,0700,7
Các khoản tương đương tiền714,9487,8821,7767,71.003,2804,61.402,3949,1
1.927,91.983,21.869,51.684,91.835,31.624,41.353,21.766,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.927,91.983,21.869,51.684,91.835,31.624,41.353,21.766,2
4.205,84.658,44.147,54.619,34.391,22.967,23.006,52.941,9
Phải thu khách hàng4.286,14.706,84.295,04.709,24.512,43.153,63.200,03.170,4
Trả trước cho người bán188,7229,7122,9164,7159,085,073,440,1
Các khoản phải thu khác280,3276,3288,7302,5284,2294,0300,0302,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-549,3-554,4-559,1-557,4-564,7-565,6-567,1-570,8
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,20,20,20,20,2
7.163,25.817,96.417,65.187,05.653,45.379,35.465,54.514,2
Hàng tồn kho7.308,55.904,76.504,45.280,55.742,95.463,45.544,84.599,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-145,3-86,8-86,8-93,5-89,5-84,2-79,3-85,6
743,0655,1698,2908,7865,0852,7854,2727,9
Chi phí trả trước ngắn hạn123,6121,0101,3109,495,693,476,7114,2
Thuế GTGT được khấu trừ575,8478,7532,9745,9712,7700,0718,8591,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước43,655,464,053,456,759,358,721,9
13.210,613.017,212.986,312.928,812.513,512.171,112.237,412.691,3
70,870,367,968,668,568,365,965,7
Trả trước dài hạn người bán21,021,021,021,021,021,021,021,0
Phải thu dài hạn khác49,749,246,847,647,447,244,844,6
2.804,02.850,52.911,72.976,03.046,72.372,82.437,92.493,4
1.994,02.038,72.098,32.151,82.220,91.545,91.610,41.664,1
Nguyên giá TSCĐHH14.064,814.072,814.077,914.448,114.669,912.552,312.552,212.546,0
Hao mòn TSCĐHH-12.070,8-12.034,1-11.979,5-12.296,4-12.449,0-11.006,4-10.941,8-10.882,0
810,0811,8813,4824,3825,8826,9827,4829,3
Nguyên giá TSCĐVH883,0883,1993,3992,6992,6976,7975,3975,1
Hao mòn TSCĐVH-73,0-71,3-179,9-168,3-166,8-149,7-147,8-145,8
68,270,371,073,073,274,375,576,6
Nguyên giá bất động sản đầu tư175,4177,8190,8193,2192,3192,3192,3192,3
Hao mòn bất động sản đầu tư-107,2-107,5-119,8-120,2-119,1-117,9-116,8-115,6
6.752,56.650,26.608,56.566,66.480,76.429,46.424,66.864,5
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn29,125,125,148,648,646,246,246,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.723,46.625,16.583,46.518,06.432,16.383,26.378,46.818,3
3.044,62.918,42.880,22.813,72.416,02.878,02.886,32.834,6
Đầu tư vào công ty con34,534,534,534,534,534,534,534,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.571,92.502,22.464,02.394,91.997,22.458,62.466,92.411,8
Đầu tư dài hạn khác456,0456,0456,0456,0456,0456,6456,6456,6
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1.017,9-74,4-74,4-71,7-71,7-71,7-71,7-68,2
470,5457,5447,1430,8428,5348,3347,2356,5
Chi phí trả trước dài hạn439,6428,1416,1377,5374,9345,4343,6353,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại16,714,616,214,714,92,93,60
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn14,314,814,815,215,3003,3
Lợi thế thương mại00023,423,4000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.076,728.018,228.075,727.237,927.474,424.531,625.116,024.291,2
18.202,017.505,217.748,116.920,317.296,615.089,715.734,815.014,9
14.507,613.942,714.211,413.383,913.795,311.760,812.463,411.820,2
Vay và nợ ngắn hạn7.829,68.053,68.301,27.779,58.513,36.634,87.342,76.788,7
Phải trả người bán2.853,51.864,12.294,72.092,91.775,22.010,42.067,11.438,6
Người mua trả tiền trước174,1403,3301,6278,1117,5122,890,037,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,02,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước197,6167,0173,3268,7304,2175,3169,1242,9
Phải trả người lao động361,4308,4336,2285,5293,0169,3285,0271,3
Chi phí phải trả2.261,42.241,42.001,82.020,02.087,12.014,91.861,42.362,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác636,9760,4677,3522,1561,6511,3536,1569,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi118,364,272,286,096,178,179,490,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,78,92,43,87,58,82,20,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn53,369,150,747,239,735,030,318,4
3.694,43.562,53.536,73.536,53.501,23.328,93.271,33.194,7
Phải trả dài hạn người bán291,1290,5291,1291,5290,7288,8287,3282,9
Người mua trả trước dài hạn107,60000000
Chi phí phải trả dài hạn795,4765,9742,4720,5689,5646,3611,5557,1
Phải trả dài hạn khác636,1634,5631,0629,1628,8628,1627,2627,0
Vay và nợ dài hạn1.815,61.823,01.824,31.833,61.824,01.703,01.684,31.642,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,56,05,75,75,85,45,96,2
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,04,04,04,04,0000
Dự phòng phải trả dài hạn39,238,738,252,258,557,255,279,0
10.874,710.513,110.327,610.317,610.177,89.441,99.381,29.276,4
10.874,710.513,110.327,610.317,610.177,89.441,99.381,29.276,4
6.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,0
Cổ phiếu phổ thông6.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,0
Vốn khác của chủ sở hữu133,6133,6133,6146,9146,9146,9146,9146,9
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-780,7-780,7-780,7-803,4-803,6-803,6-803,6-803,6
Chênh lệch tỷ giá hối đoái-331,2-315,9-317,4-322,4-311,9-278,9-258,6-200,9
Quỹ đầu tư phát triển596,5481,3477,0486,7486,7422,6417,9417,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,0
2.899,92.643,62.485,92.433,52.282,22.104,32.019,81.863,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.303,72.480,51.939,51.930,51.926,22.009,71.733,31.733,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này596,2163,1546,4503,0356,094,6286,4129,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1.575,61.570,21.548,21.595,31.596,41.069,61.077,81.071,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN29.076,728.018,228.075,727.237,927.474,424.531,625.116,024.291,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60