Đang đo trạng thái thị trường…
TVD
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 44.962.864 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 44.962.864 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 414 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 33.000
Tỷ số tài chính TVD - Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Khai thác Than
Định giá
P/E5,47ngành 6,47
P/B0,66ngành 0,61
P/S0,06ngành 0,07
P/FCF—
EV/EBITDA3,18ngành 3,26
Tỷ suất lợi nhuận trên giá18,3%ngành 14,8%
Khả năng sinh lời
ROE12,1%ngành 10,0%
ROA2,9%ngành 2,3%
ROIC7,5%ngành 7,4%
Biên lợi nhuận gộp5,6%ngành 5,0%
Biên lợi nhuận hoạt động2,5%ngành 2,4%
Biên lợi nhuận ròng1,2%ngành 1,0%
Biên dòng tiền tự do—ngành -3,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,00ngành 0,94
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA2,31 lầnngành 2,46 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ3,21 lầnngành 3,16 lần
Độ dày vốn23,8%ngành 24,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ5,4%ngành -6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ20,6%ngành -23,4%
EPS so cùng kỳ20,6%ngành -34,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm-1,4%ngành -3,1%
Doanh thu, tăng kép 5 năm8,0%ngành 6,2%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |