Đang đo trạng thái thị trường…
TVD
HNX - Khai thác ThanCông ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 44.962.864 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 44.962.864 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 414 tỷ đ
9.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.200 đtrần 10.100 đsàn 8.300 đKhối lượng 33.000
Báo cáo tài chính chi tiết - TVD - Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin
Báo cáo tài chính chi tiết - TVD - Công ty Cổ phần Than Vàng Danh - Vinacomin
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.270,6 | 1.363,5 | 1.225,1 | 1.481,2 | 1.418,3 | 1.419,2 | 1.402,5 | 1.170,1 | |
| 14,6 | 47,6 | 29,4 | 24,8 | 54,9 | 37,9 | 33,6 | 293,4 | |
| Tiền | 14,6 | 47,6 | 29,4 | 24,8 | 54,9 | 37,9 | 33,6 | 293,4 |
| 869,3 | 894,1 | 954,9 | 725,4 | 1.011,0 | 1.057,3 | 1.165,2 | 455,0 | |
| Phải thu khách hàng | 835,0 | 856,3 | 850,3 | 670,9 | 982,8 | 1.044,1 | 1.148,7 | 427,3 |
| Trả trước cho người bán | 34,5 | 34,1 | 95,1 | 52,3 | 29,0 | 11,9 | 5,6 | 25,2 |
| Các khoản phải thu khác | 3,2 | 7,2 | 14,2 | 7,3 | 4,3 | 6,6 | 16,3 | 9,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,5 | -3,5 | -4,7 | -5,1 | -5,1 | -5,3 | -5,3 | -7,2 |
| 374,8 | 411,8 | 228,1 | 724,2 | 343,8 | 315,1 | 195,5 | 400,6 | |
| Hàng tồn kho | 374,8 | 411,8 | 228,1 | 724,2 | 343,8 | 315,1 | 195,5 | 400,6 |
| 11,9 | 10,0 | 12,7 | 6,7 | 8,6 | 8,9 | 8,2 | 21,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,9 | 4,6 | 7,2 | 6,7 | 8,6 | 8,9 | 8,2 | 8,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 5,4 | 5,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12,9 |
| 1.350,0 | 1.352,8 | 1.338,0 | 1.078,4 | 1.071,9 | 1.061,3 | 1.069,7 | 924,2 | |
| 73,5 | 73,0 | 65,3 | 56,0 | 55,6 | 55,2 | 49,4 | 49,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 73,5 | 73,0 | 65,3 | 56,0 | 55,6 | 55,2 | 49,4 | 49,0 |
| 910,4 | 989,3 | 924,8 | 792,0 | 679,4 | 723,0 | 759,1 | 640,0 | |
| 910,4 | 989,3 | 924,8 | 792,0 | 679,4 | 723,0 | 759,1 | 640,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 6.610,2 | 6.566,5 | 6.393,4 | 6.287,4 | 6.252,6 | 6.239,6 | 6.195,8 | 6.028,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -5.699,7 | -5.577,2 | -5.468,6 | -5.495,4 | -5.573,1 | -5.516,7 | -5.436,7 | -5.388,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 | 5,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 | -5,7 |
| 72,3 | 58,9 | 55,6 | 28,4 | 86,6 | 67,9 | 63,9 | 30,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 72,3 | 58,9 | 55,6 | 28,4 | 86,6 | 67,9 | 63,9 | 30,2 |
| 293,8 | 231,6 | 292,3 | 202,1 | 250,2 | 215,3 | 197,2 | 205,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 245,1 | 182,9 | 243,6 | 146,0 | 194,1 | 159,2 | 141,2 | 141,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 48,7 | 48,7 | 48,7 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 64,0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.620,6 | 2.716,3 | 2.563,1 | 2.559,6 | 2.490,2 | 2.480,5 | 2.472,2 | 2.094,4 |
| 1.997,4 | 2.039,5 | 1.906,9 | 1.929,2 | 1.874,0 | 1.784,5 | 1.794,4 | 1.500,0 | |
| 1.272,3 | 1.328,8 | 1.192,0 | 1.361,4 | 1.330,2 | 1.242,1 | 1.227,8 | 958,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 387,8 | 455,2 | 284,4 | 282,3 | 238,0 | 273,5 | 282,1 | 0 |
| Phải trả người bán | 535,0 | 540,4 | 504,5 | 506,0 | 609,7 | 529,1 | 502,8 | 520,6 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,1 | 0,9 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 91,5 | 102,4 | 93,0 | 86,1 | 94,4 | 108,6 | 95,1 | 32,4 |
| Phải trả người lao động | 119,8 | 91,5 | 259,6 | 161,0 | 140,0 | 103,5 | 248,5 | 98,1 |
| Chi phí phải trả | 49,5 | 66,9 | 17,2 | 111,3 | 105,6 | 114,9 | 46,6 | 85,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,2 | 6,6 | 7,0 | 7,6 | 18,1 | 7,8 | 16,7 | 10,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 31,3 | 6,7 | 26,3 | 44,4 | 57,8 | 9,1 | 36,0 | 47,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 31,2 | 58,1 | 0 | 162,6 | 66,6 | 95,8 | 0 | 159,1 |
| 725,1 | 710,7 | 714,9 | 567,9 | 543,8 | 542,4 | 566,6 | 541,8 | |
| Vay và nợ dài hạn | 717,3 | 702,8 | 707,0 | 561,2 | 537,1 | 535,7 | 559,9 | 535,0 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 7,8 | 7,9 | 7,9 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 | 6,7 |
| 623,2 | 676,8 | 656,2 | 630,4 | 616,2 | 696,0 | 677,8 | 594,3 | |
| 623,2 | 676,8 | 656,2 | 630,4 | 616,2 | 696,0 | 677,8 | 594,3 | |
| 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 | 449,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 89,2 | 73,9 | 73,9 | 73,9 | 73,9 | 63,0 | 63,0 | 63,0 |
| 84,4 | 153,2 | 132,6 | 106,9 | 92,7 | 183,4 | 165,2 | 81,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 48,7 | 132,6 | 56,1 | 56,1 | 56,1 | 165,2 | 64,0 | 64,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 35,7 | 20,6 | 76,6 | 50,8 | 36,6 | 18,2 | 101,2 | 17,7 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.620,6 | 2.716,3 | 2.563,1 | 2.559,6 | 2.490,2 | 2.480,5 | 2.472,2 | 2.094,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |